Cù nèo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đoạn cây có móc ở một đầu, dùng để móc kéo lấy vật ở cao hay ở xa.
Ví dụ: Anh lấy cù nèo móc chiếc túi vướng trên mái tôn.
2.
danh từ
Nông cụ hình cái móc có cán, bằng gỗ hoặc tre, ở một số địa phương dùng để móc cỏ khi phát.
Nghĩa 1: Đoạn cây có móc ở một đầu, dùng để móc kéo lấy vật ở cao hay ở xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dùng cù nèo để kéo chiếc diều mắc trên cành cây xuống.
  • Ba đưa cù nèo lên, móc chiếc mũ bị gió thổi lên mái hiên.
  • Bé với không tới quả bóng, nên nhờ chú dùng cù nèo kéo lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy chậu lan treo quá cao, chú khéo léo dùng cù nèo đỡ xuống mà không làm gãy cành.
  • Trong buổi học kỹ năng, thầy hướng dẫn cách dùng cù nèo lấy đồ bị kẹt trên xà ngang an toàn.
  • Trời đổ mưa, bác bảo vệ vươn cù nèo qua hàng rào móc chiếc áo mưa bị gió hất đi.
3
Người trưởng thành
  • Anh lấy cù nèo móc chiếc túi vướng trên mái tôn.
  • Đứng dưới hiên, tôi xoay đầu móc của cái cù nèo chạm đúng quai giỏ, nghe tiếng lách cách nhẹ rồi kéo về.
  • Giữa khoảng sân ngập nước, cái cù nèo trở thành cánh tay nối dài, giúp tôi vớt từng vật rơi trôi đi.
  • Không phải sức mạnh, mà là độ chuẩn xác của cú móc cù nèo quyết định món đồ có về tay hay không.
Nghĩa 2: Nông cụ hình cái móc có cán, bằng gỗ hoặc tre, ở một số địa phương dùng để móc cỏ khi phát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đoạn cây có móc ở một đầu, dùng để móc kéo lấy vật ở cao hay ở xa.
Từ đồng nghĩa:
cây móc sào móc
Từ trái nghĩa:
cây gỡ
Từ Cách sử dụng
cù nèo Trung tính; khẩu ngữ/địa phương; chỉ dụng cụ thủ công cụ thể Ví dụ: Anh lấy cù nèo móc chiếc túi vướng trên mái tôn.
cây móc Trung tính; phổ thông; bao quát, sát chức năng Ví dụ: Anh lấy cây móc kéo cái giỏ xuống.
sào móc Trung tính; hơi trang trọng/kỹ thuật; nhấn mạnh có cán dài Ví dụ: Dùng sào móc để lấy chùm quả trên cao.
cây gỡ Trung tính; kỹ thuật; nhấn chức năng gỡ ra thay vì móc kéo vào Ví dụ: Không với được thì dùng cây gỡ tháo đồ vướng ra.
Nghĩa 2: Nông cụ hình cái móc có cán, bằng gỗ hoặc tre, ở một số địa phương dùng để móc cỏ khi phát.
Từ đồng nghĩa:
móc phát
Từ trái nghĩa:
liềm
Từ Cách sử dụng
cù nèo Địa phương; nông nghiệp; trung tính-nghề nghiệp Ví dụ:
móc phát Trung tính nghề; địa phương; nhấn công dụng phát cỏ Ví dụ: Ông cầm móc phát đi làm cỏ bờ ruộng.
liềm Trung tính; công cụ cắt, tác dụng trái với móc kéo Ví dụ: Chỗ cỏ rậm quá, dùng liềm cắt nhanh hơn móc cỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn học dân gian hoặc tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nông nghiệp, đặc biệt là trong các tài liệu hướng dẫn canh tác hoặc mô tả công cụ nông nghiệp truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là chuyên ngành hoặc miêu tả cụ thể trong văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả công cụ nông nghiệp truyền thống hoặc trong ngữ cảnh nông thôn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến nông nghiệp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể có tên gọi khác tùy theo vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các công cụ khác có hình dạng tương tự.
  • Khác biệt với "cái móc" ở chỗ "cù nèo" thường có cán dài và dùng trong nông nghiệp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cù nèo dài", "cù nèo gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (dùng, móc), và lượng từ (một, hai).