Crêp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hàng dệt bằng tơ, sợi ngang xe rất săn, làm cho mặt nổi cát.
Ví dụ:
Cô ấy khoác chiếc áo crêp màu kem.
2.
danh từ
Cao su chế thành tấm mềm, thường dùng làm đế giày dép.
Ví dụ:
Đế crêp mềm, đi lâu ít mỏi chân.
Nghĩa 1: Hàng dệt bằng tơ, sợi ngang xe rất săn, làm cho mặt nổi cát.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc khăn crêp của mẹ mềm và mát.
- Cô bán vải đưa em tấm crêp có mặt sần nhẹ.
- Bạn Lan chọn vải crêp để may áo múa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc váy crêp rủ nhẹ, bề mặt lăn tăn như hạt cát.
- Trong giờ thủ công, chúng mình sờ vào crêp để nhận ra độ sần đặc trưng.
- Áo sơ mi crêp ít nhăn, nhìn thanh lịch mà vẫn mềm rủ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy khoác chiếc áo crêp màu kem.
- Crêp rủ theo dáng người, mặt vải lăn tăn tạo độ sang mà không quá phô.
- Thợ may bảo crêp giữ nếp tốt, đi làm cả ngày vẫn gọn gàng.
- Tôi thích cảm giác mát tay của crêp khi vạt áo khẽ chạm cổ tay.
Nghĩa 2: Cao su chế thành tấm mềm, thường dùng làm đế giày dép.
1
Học sinh tiểu học
- Đế giày của em làm bằng crêp mềm.
- Bố thay đế crêp cho đôi dép cũ.
- Crêp giúp giày đi êm chân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đế crêp bám đường tốt nên đi mưa đỡ trơn.
- Đôi giày đế crêp nhìn giản dị nhưng rất bền.
- Tiệm sửa giày khuyên mình dán crêp để bước êm và êm tai.
3
Người trưởng thành
- Đế crêp mềm, đi lâu ít mỏi chân.
- Tôi thích âm thanh trầm, ấm của đế crêp trên nền gạch ẩm sau cơn mưa.
- Giữa phố xá ồn ã, đế crêp giúp bước chân nhẹ như không.
- Thợ đóng giày nói crêp chịu mài mòn tốt, hợp với người hay đi bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến thời trang, may mặc hoặc sản xuất giày dép.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dệt may và sản xuất giày dép.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chất liệu trong ngành dệt may hoặc sản xuất giày dép.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chất liệu hoặc sản phẩm cụ thể.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất liệu khác như "lụa" hay "vải".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi nói về sản phẩm thời trang hoặc giày dép.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một tấm crêp', 'đế giày crêp'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ mô tả (như 'mềm', 'bền') và lượng từ (như 'một', 'nhiều').

Danh sách bình luận