Công xã nông thôn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức công xã ở giai đoạn quá độ từ xã hội cộng sản nguyên thuỷ chuyển sang xã hội có giai cấp, trong đó một phàn ruộng đất đã thành của riêng
Ví dụ:
Công xã nông thôn là giai đoạn chuyển tiếp, trong đó một phần ruộng đất đã thuộc sở hữu riêng.
Nghĩa: Hình thức công xã ở giai đoạn quá độ từ xã hội cộng sản nguyên thuỷ chuyển sang xã hội có giai cấp, trong đó một phàn ruộng đất đã thành của riêng
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể về công xã nông thôn, nơi người trong làng cùng làm nhưng đã có một ít ruộng thuộc về từng nhà.
- Trong công xã nông thôn, mọi người vẫn giúp nhau, nhưng có ruộng đã là của riêng từng gia đình.
- Bạn Nam vẽ bức tranh công xã nông thôn: sân chung rộn ràng, còn một vài thửa ruộng có chủ riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách lịch sử mô tả công xã nông thôn như một bước chuyển, khi đất chung vẫn còn nhưng đã xuất hiện ruộng của từng hộ.
- Ở công xã nông thôn, sinh hoạt cộng đồng vẫn đậm đặc, song quyền sở hữu một phần ruộng đã tách ra thành của riêng.
- Hình dung công xã nông thôn như chiếc cầu: một đầu còn dựa vào đất chung, đầu kia chạm tới mảnh ruộng tư hữu.
3
Người trưởng thành
- Công xã nông thôn là giai đoạn chuyển tiếp, trong đó một phần ruộng đất đã thuộc sở hữu riêng.
- Đó là thiết chế trung gian: tập quán cộng đồng còn giữ, nhưng ranh giới ruộng tư đã hiện rõ trên đồng làng.
- Khi công xã nông thôn hình thành, quan hệ sở hữu bắt đầu phân hóa, mở đường cho cấu trúc giai cấp.
- Nói về công xã nông thôn là nói về thời khắc lịch sử khi tính cộng đồng và tư hữu cùng tồn tại, vừa nâng đỡ vừa căng kéo nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, xã hội học hoặc nghiên cứu về kinh tế nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong các nghiên cứu về lịch sử kinh tế, xã hội học và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và học thuật, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích lịch sử.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các giai đoạn lịch sử cụ thể hoặc trong nghiên cứu học thuật về xã hội học và kinh tế học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm tương tự như "hợp tác xã" hoặc "công xã" trong các ngữ cảnh khác.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử cụ thể khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công xã nông thôn phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phát triển, mới), động từ (thành lập, quản lý) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận