Công xã

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình thức tổ chức kinh tế - xã hội cơ bản của xã hội cộng sản nguyên thuỷ.
Ví dụ: Công xã nguyên thuỷ đặt nền tảng trên sở hữu chung và lao động tập thể.
2.
danh từ
Hình thức tổ chức việc sử dụng ruộng đất công dưới chế độ phong kiến.
Ví dụ: Dưới thời phong kiến, công xã quản lý ruộng đất công của làng xã.
3.
danh từ
Một hình thức tổ chức chính quyền của giai cấp vô sản trong lịch sử trước đây.
Ví dụ: Công xã là hình thức chính quyền của giai cấp vô sản trong một giai đoạn lịch sử.
Nghĩa 1: Hình thức tổ chức kinh tế - xã hội cơ bản của xã hội cộng sản nguyên thuỷ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong công xã, mọi người cùng săn bắt và chia nhau thức ăn.
  • Khi còn sống theo công xã, họ dựng nhà gần nhau và giúp đỡ lẫn nhau.
  • Cả công xã cùng giữ lửa, nấu ăn và bảo vệ bầy đàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công xã nguyên thuỷ là nơi con người sống dựa vào nhau và chia sẻ mọi thứ thiết yếu.
  • Trong công xã, tài sản chung quan trọng hơn đồ của riêng từng người.
  • Họp công xã giúp cả nhóm quyết định cách săn bắt và phân chia sản phẩm.
3
Người trưởng thành
  • Công xã nguyên thuỷ đặt nền tảng trên sở hữu chung và lao động tập thể.
  • Trong khung cảnh ấy, quan hệ huyết thống gắn kết cộng đồng chặt hơn mọi ràng buộc khác.
  • Khi nguồn sống phụ thuộc thiên nhiên, công xã trở thành chiếc ô che chở cả nhóm trước hiểm nguy.
  • Nhìn lại, mô hình công xã phản chiếu bước đầu hình thành trật tự và kỷ luật xã hội.
Nghĩa 2: Hình thức tổ chức việc sử dụng ruộng đất công dưới chế độ phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng chia ruộng công cho dân theo quy định của công xã.
  • Nhờ công xã, mọi người được cày trên thửa ruộng chung của làng.
  • Vào mùa gặt, công xã huy động người ra đồng gặt lúa công.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công xã đứng ra phân chia ruộng đất công để dân canh tác theo lệ làng.
  • Khi hạn hán, công xã điều phối nước tưới cho các thửa ruộng chung.
  • Sổ sách của công xã ghi rõ ai được cày ở cánh đồng nào.
3
Người trưởng thành
  • Dưới thời phong kiến, công xã quản lý ruộng đất công của làng xã.
  • Cơ chế phân phối ấy bảo toàn lợi ích chung nhưng cũng bó buộc nông dân trong lề lối cũ.
  • Mỗi mùa vụ, quyết định của công xã có thể định đoạt no đói của cả thôn xóm.
  • Qua hương ước và lệ làng, công xã vừa là người giữ trật tự, vừa là chiếc khung giới hạn tự do.
Nghĩa 3: Một hình thức tổ chức chính quyền của giai cấp vô sản trong lịch sử trước đây.
1
Học sinh tiểu học
  • Công xã được lập ra để người lao động tự quản chính quyền.
  • Trong công xã, dân bầu ra người đại diện để điều hành.
  • Sách lịch sử kể về một công xã nổi tiếng vì tinh thần đấu tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công xã là mô hình chính quyền do giai cấp công nhân và nhân dân lao động nắm giữ.
  • Nguyên tắc của công xã là bầu cử, bãi miễn và giám sát chặt chẽ người lãnh đạo.
  • Một công xã tồn tại không lâu, nhưng để lại bài học về dân chủ trực tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Công xã là hình thức chính quyền của giai cấp vô sản trong một giai đoạn lịch sử.
  • Nó thí nghiệm cơ chế đại diện có trách nhiệm, với quyền bãi miễn luôn thường trực.
  • Trong cơn bão cách mạng, công xã vừa là biểu tượng, vừa là phòng thí nghiệm chính trị.
  • Di sản của công xã tiếp tục gợi tranh luận về dân chủ, bạo lực và khả năng tự quản của quần chúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc nghiên cứu xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu lịch sử, chính trị học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và học thuật.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích lịch sử, chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hình thức tổ chức xã hội trong lịch sử hoặc trong các nghiên cứu học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm tổ chức xã hội khác nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử cụ thể khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công xã nông thôn", "công xã Paris".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "công xã phát triển", "quản lý công xã".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...