Công ơn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công lao đáng ghi nhớ và biết ơn.
Ví dụ: Tôi trân trọng công ơn của những người đã giúp mình vượt qua khó khăn.
Nghĩa: Công lao đáng ghi nhớ và biết ơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em luôn nhớ công ơn bố mẹ nuôi em khôn lớn.
  • Cô giáo dạy em đọc chữ, em biết ơn công ơn của cô.
  • Chúng em trồng cây để ghi nhớ công ơn các chú bộ đội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn tấm bằng khen, mình nghĩ đến công ơn thầm lặng của thầy cô phía sau.
  • Bạn bảo: đỗ trường tốt là nhờ nỗ lực, nhưng mình biết còn có công ơn của gia đình dìu dắt.
  • Ngày trưởng thành, tụi mình chụp ảnh với thầy cô để tri ân công ơn dạy dỗ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trân trọng công ơn của những người đã giúp mình vượt qua khó khăn.
  • Đi giữa thành phố đổi thay, tôi hiểu công ơn của những bàn tay đã vun đắp nơi này.
  • Đến một tuổi, người ta học cách trả lại công ơn bằng việc sống tử tế mỗi ngày.
  • Trong những lúc lạc lối, lời dặn của mẹ nhắc tôi về công ơn nuôi dưỡng không thể đong đếm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công lao đáng ghi nhớ và biết ơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công ơn trung tính, sắc thái trang trọng/chuẩn mực; dùng trong ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn Ví dụ: Tôi trân trọng công ơn của những người đã giúp mình vượt qua khó khăn.
ân đức trang trọng, hơi cổ; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Ghi nhớ ân đức thầy cô suốt đời.
công đức tôn giáo/văn chương, trang trọng; mức độ mạnh Ví dụ: Phật tử tưởng niệm công đức của tiền nhân.
oán hận cảm xúc mạnh, khẩu ngữ lẫn văn chương; trái nghĩa về thái độ (biết ơn ↔ căm ghét) Ví dụ: Thay vì giữ oán hận, ta nên ghi nhớ công ơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ mình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết tri ân, báo cáo thành tích hoặc các văn bản kỷ niệm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để thể hiện lòng biết ơn sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lòng biết ơn sâu sắc.
  • Thường dùng trong văn viết và các dịp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ như "ghi nhớ", "biết ơn" để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ơn nghĩa", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Công ơn" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "ơn nghĩa".
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động tri ân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công ơn cha mẹ", "công ơn thầy cô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn lao, sâu nặng) hoặc động từ (ghi nhớ, đền đáp).
công lao ơn nghĩa ơn huệ ơn đức công trạng đức phúc ân nghĩa thiện chí