Công nông binh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công nhân, nông dân và binh lính (nói gộp).
Ví dụ :
Trong các văn kiện cũ, cụm từ công nông binh xuất hiện khá dày đặc.
Nghĩa: Công nhân, nông dân và binh lính (nói gộp).
1
Học sinh tiểu học
- Bảo tàng trưng bày ảnh của lực lượng công nông binh.
- Cô giáo kể chuyện về tinh thần đoàn kết của công nông binh.
- Lễ diễu hành có đội ngũ công nông binh đi đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học lịch sử, thầy nhấn mạnh vai trò nòng cốt của công nông binh.
- Khẩu hiệu treo ở sân trường ca ngợi sức mạnh đoàn kết của công nông binh.
- Bức tranh cổ động vẽ hình công nông binh cùng nhìn về một hướng.
3
Người trưởng thành
- Trong các văn kiện cũ, cụm từ công nông binh xuất hiện khá dày đặc.
- Khi bàn về nền tảng xã hội, người ta thường nhắc tới lực lượng công nông binh như một trụ cột.
- Những bức ảnh đen trắng còn lưu lại bóng dáng công nông binh giữa khói bụi thời chiến.
- Từ công nông binh gợi một thời kỳ lịch sử với nhịp bước đồng đều và mục tiêu chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học hoặc chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các giai tầng xã hội trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử, chính trị.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tầng lớp xã hội khác nếu không chú ý đến bối cảnh sử dụng.
- Khác biệt với từ "công nhân, nông dân, binh lính" ở chỗ là cách nói gộp, mang tính khái quát.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công nông binh và trí thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (nhiều, ít) hoặc các từ chỉ tính chất (chăm chỉ, dũng cảm).

Danh sách bình luận