Công mẫu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Hecta.
Ví dụ:
Thửa đất đấu giá có diện tích tròn một công mẫu.
Nghĩa: (cũ). Hecta.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng này rộng một công mẫu.
- Trường em có sân bóng gần một công mẫu.
- Bác nông dân nói ruộng nhà bác rộng một công mẫu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nông trại mới thuê thêm một công mẫu đất để trồng bắp.
- Bản đồ địa lý ghi rõ khu rừng bị cháy khoảng một công mẫu.
- Hợp tác xã chia đất theo từng công mẫu cho các hộ canh tác.
3
Người trưởng thành
- Thửa đất đấu giá có diện tích tròn một công mẫu.
- Người môi giới bảo khu đó tính theo công mẫu cho dễ hình dung, rồi mới quy đổi sang mét vuông trên hợp đồng.
- Ngày xưa ông nội đo đất bằng công mẫu, giờ con cháu quen đơn vị chuẩn nên phải đổi sang héc-ta.
- Bản quy hoạch nói mảnh đất công ích chừng dăm công mẫu, nghe xưa cũ mà lại gợi cả một thời đo đạc mồ hôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Hecta.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công mẫu | Trang trọng cổ; đo lường, trung tính; phạm vi lịch sử/địa phương Nam Bộ Ví dụ: Thửa đất đấu giá có diện tích tròn một công mẫu. |
| hecta | Trung tính, quốc tế; hiện hành Ví dụ: Khu đất rộng 3 hecta. |
| hectare | Trung tính, chuẩn quốc tế; dùng trong văn bản kỹ thuật Ví dụ: Diện tích 5 hectare. |
| mẫu tây | Cổ/địa phương; tương đương hecta, văn cảnh lịch sử Ví dụ: Ruộng rộng một mẫu tây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng "hecta" trong các tài liệu hiện đại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử hoặc trong nghiên cứu văn hóa cổ.
- Tránh dùng trong các văn bản hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "hecta".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các đơn vị đo lường hiện đại nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một công mẫu đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...) và các từ chỉ định (này, đó, kia).

Danh sách bình luận