Mẫu tây

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hecta, phân biệt với mẫu ta.
Ví dụ: Hợp đồng ghi rõ diện tích tính bằng mẫu tây.
Nghĩa: Hecta, phân biệt với mẫu ta.
1
Học sinh tiểu học
  • Thửa ruộng này rộng một mẫu tây.
  • Cô giáo nói mẫu tây là đơn vị đo diện tích rất lớn.
  • Bác nông dân bảo cánh đồng kia có vài mẫu tây lúa xanh mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang trại của chú em đo theo mẫu tây nên dễ tính diện tích hơn.
  • Bản đồ ghi diện tích khu bảo tồn bằng mẫu tây, nhìn là hiểu độ rộng.
  • Người ta quy đổi đất rừng sang mẫu tây để so sánh cho thống nhất.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng ghi rõ diện tích tính bằng mẫu tây.
  • Chúng tôi tính theo mẫu tây để tránh nhầm lẫn giữa các cách đo xưa cũ.
  • Chỉ khi quy về mẫu tây, giá đất mới hiện ra bức tranh thật của thị trường.
  • Trên bàn quy hoạch, mỗi ô đất một màu, diện tích ghi bằng mẫu tây cho gọn và rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hecta, phân biệt với mẫu ta.
Từ đồng nghĩa:
hecta hecta (ha) hectare
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mẫu tây trung tính, kỹ thuật; dùng trong đo đạc diện tích, mang tính chuẩn quốc tế Ví dụ: Hợp đồng ghi rõ diện tích tính bằng mẫu tây.
hecta trung tính, kỹ thuật; dạng Việt hóa của hectare Ví dụ: Cánh đồng này rộng 3 hecta (mẫu tây).
hecta (ha) trung tính, ký hiệu chuyên môn; dùng trong văn bản kỹ thuật Ví dụ: Trang trại có diện tích 12 ha (mẫu tây).
hectare trung tính, mượn gốc Pháp/Anh; văn bản khoa học hoặc dịch thuật Ví dụ: Khu bảo tồn rộng 500 hectare (mẫu tây).
mẫu ta trung tính, bản địa; đơn vị cổ truyền Việt Nam, đối lập hệ chuẩn quốc tế Ví dụ: Thửa ruộng 5 mẫu ta, tương đương khoảng hơn 1 hecta (mẫu tây).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến đo lường đất đai, nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, địa chính, quy hoạch đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt đơn vị đo lường đất đai giữa hệ thống cũ và mới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đo lường đất đai.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến đất đai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mẫu ta" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt về hệ đo lường giữa các vùng miền.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mẫu tây", "cả mẫu tây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ chỉ định (này, kia), và động từ chỉ hành động đo lường (đo, tính).
mẫu hecta mẫu ta sào công a mét vuông kilômét vuông đất ruộng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...