Mét vuông
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
mét. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về diện tích nhà cửa, đất đai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo, hợp đồng liên quan đến xây dựng, bất động sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành xây dựng, kiến trúc, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt diện tích một cách chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần độ chính xác cao, có thể thay bằng từ "khoảng" nếu không cần số liệu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các đơn vị đo diện tích khác như "hecta".
- Chú ý khi chuyển đổi đơn vị để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "mét" và "vuông" để chỉ đơn vị đo diện tích.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc số từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mét vuông", "nhiều mét vuông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với số từ (một, hai, ba...), lượng từ (nhiều, ít...), và các từ chỉ đơn vị đo lường khác.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận