Công du
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi công tác, đi làm việc công ở nơi xa.
Ví dụ:
Đoàn đại biểu công du châu Âu để thúc đẩy thương mại.
Nghĩa: Đi công tác, đi làm việc công ở nơi xa.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai cô giáo sẽ công du ra đảo để trao quà cho học sinh.
- Chú tôi công du lên tỉnh để họp với mọi người về thư viện mới.
- Bác chủ tịch xã công du đến huyện bên để ký giấy tờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thứ trưởng công du sang nước bạn để bàn kế hoạch hợp tác giáo dục.
- Ông thị trưởng công du ra thủ đô, mang theo báo cáo về môi trường của thành phố.
- Nhà khoa học công du đến vùng cao, làm việc với nhóm nghiên cứu về nguồn nước.
3
Người trưởng thành
- Đoàn đại biểu công du châu Âu để thúc đẩy thương mại.
- Ông công du liên tục nhiều tuần, lịch làm việc kín từ sáng đến đêm.
- Bà chọn công du bằng tàu hỏa để có thời gian đọc tài liệu và gặp gỡ đối tác dọc đường.
- Những chuyến công du mở ra cánh cửa đối thoại, nhưng cũng gói theo nỗi nhớ nhà âm ỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi công tác, đi làm việc công ở nơi xa.
Từ trái nghĩa:
tư du nghỉ dưỡng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công du | trang trọng, hành chính–ngoại giao, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Đoàn đại biểu công du châu Âu để thúc đẩy thương mại. |
| công cán | trang trọng, cổ–hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Ông được cử đi công cán tại Lào. |
| công vụ | trang trọng, hành chính; mức độ tương đương trong bối cảnh nhà nước Ví dụ: Đoàn sang Nhật theo nhiệm vụ công vụ. |
| công tác | trung tính, hành chính; rộng hơn nhưng có thể thay thế đa số ngữ cảnh chính thức Ví dụ: Phái đoàn sẽ công tác tại Pháp một tuần. |
| tư du | trang trọng, đối lập nghĩa (đi vì việc riêng); mức độ trực tiếp Ví dụ: Vì bận công việc nên chuyến tư du bị hủy. |
| nghỉ dưỡng | trung tính, đời thường; nhấn mạnh mục đích riêng/tĩnh dưỡng, đối lập với đi vì việc công Ví dụ: Thay vì công du, bà chọn đi nghỉ dưỡng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các chuyến đi công tác của quan chức cấp cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc tài liệu liên quan đến ngoại giao, chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chuyến đi công tác của lãnh đạo, quan chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các chuyến đi công tác thông thường.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc mục đích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chuyến đi công tác thông thường như "đi công tác".
- Chú ý không dùng từ này cho các chuyến đi không mang tính chất chính thức hoặc không liên quan đến công việc của quan chức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi công du", "đã công du".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm ("công du nước ngoài"), trạng từ chỉ thời gian ("sẽ công du"), hoặc phó từ chỉ mức độ ("đã công du").
