Công binh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Binh chủng kĩ thuật, chiến đấu chủ yếu bằng mìn, chất nổ v.v. và bảo đảm chiến đấu, như phá gỡ bom mìn, làm cầu đường và các công trình quân sự.
Ví dụ: Công binh đảm nhiệm phá gỡ bom mìn và làm cầu đường phục vụ tác chiến.
Nghĩa: Binh chủng kĩ thuật, chiến đấu chủ yếu bằng mìn, chất nổ v.v. và bảo đảm chiến đấu, như phá gỡ bom mìn, làm cầu đường và các công trình quân sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú tôi làm ở đơn vị công binh, ngày nào cũng luyện tập phá gỡ bom mìn.
  • Đội công binh dựng chiếc cầu tạm để xe qua suối an toàn.
  • Các chú công binh đội mũ sắt, mang dụng cụ để bảo vệ mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực lượng công binh rà soát bãi đất, đánh dấu khu vực còn sót mìn để xử lý.
  • Sau cơn lũ, công binh bắc cầu dã chiến giúp học sinh trở lại trường.
  • Trong buổi ngoại khóa, chú công binh kể về nhiệm vụ mở đường cho bộ đội tiến quân.
3
Người trưởng thành
  • Công binh đảm nhiệm phá gỡ bom mìn và làm cầu đường phục vụ tác chiến.
  • Trên chiến trường, dấu chân công binh thường in trước khi đoàn xe tiến vào vùng mới.
  • Khi nghe tiếng mìn nổ khống chế, tôi hiểu công binh đang mở lối cho sự sống vượt qua bãi chết.
  • Có những cây cầu dã chiến mọc lên trong đêm, lặng lẽ như cách công binh vá những vết thương của đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự, quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật liên quan đến công binh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Liên quan đến lĩnh vực quân sự, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động quân sự, kỹ thuật liên quan đến công binh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến xây dựng dân dụng, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
  • Khác biệt với "công nhân" ở chỗ "công binh" chỉ rõ về binh chủng quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công binh Việt Nam", "đội công binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("công binh dũng cảm"), động từ ("công binh phá mìn"), và lượng từ ("một đội công binh").
binh chủng quân đội bộ đội lính quân nhân quân sự chiến tranh chiến đấu kỹ thuật kỹ sư quân sự