Công an viên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân viên công an.
Ví dụ:
Công an viên tiếp nhận đơn trình báo của tôi.
Nghĩa: Nhân viên công an.
1
Học sinh tiểu học
- Cô công an viên giúp em tìm lại chiếc cặp bị mất.
- Chú công an viên đứng gác trước cổng trường.
- Cô công an viên hướng dẫn chúng em qua đường an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Công an viên tuần tra trong khu phố để giữ trật tự ban đêm.
- Nhờ công an viên giải thích, chúng tớ hiểu rõ quy định đội mũ bảo hiểm.
- Thấy xóm có tranh cãi, công an viên đến hòa giải, mọi người dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Công an viên tiếp nhận đơn trình báo của tôi.
- Trong cuộc họp tổ dân phố, công an viên nhắc nhở về nạn trộm vặt gần đây.
- Anh công an viên kiên nhẫn ghi lời khai, từng chi tiết nhỏ cũng không bỏ sót.
- Giữa cơn mưa, bóng áo xanh của công an viên vẫn đứng điều tiết xe cộ, như một điểm tựa cho người đi đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc chức vụ của một người trong ngành công an.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo hoặc bài viết liên quan đến an ninh, trật tự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về an ninh, luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết và ngữ cảnh hành chính, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ chức danh hoặc nghề nghiệp trong ngành công an.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh chức danh.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong ngành công an như "cảnh sát".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "công an" và "viên".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công an viên trẻ tuổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trẻ tuổi, tận tụy), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận