Cõi bờ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như bờ cõi.
Ví dụ:
Anh ấy tự hào về cõi bờ Tổ quốc.
Nghĩa: Như bờ cõi.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng xanh kéo dài đến cõi bờ là hàng tre cuối xóm.
- Con sông uốn quanh, làm cõi bờ làng em thêm rõ.
- Người gác đồn canh giữ cõi bờ bình yên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản đồ treo trên lớp vẽ rõ cõi bờ của đất nước qua từng thời kỳ.
- Ngọn hải đăng như một dấu mốc thầm lặng nơi cõi bờ biển.
- Đôi khi, chỉ một dải núi mờ xa cũng đủ gợi lên cảm giác về cõi bờ quê hương.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tự hào về cõi bờ Tổ quốc.
- Những đường biên không chỉ là vạch mực trên giấy, mà là ký ức và máu xương dựng nên cõi bờ.
- Giữa mù sương biên viễn, người lính hiểu rất rõ mình đang đứng ở rìa cõi bờ.
- Cơn sóng đập vào ghềnh đá, như nhắc ta về ranh giới mong manh của cõi bờ và biển cả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản lịch sử hoặc địa lý để chỉ ranh giới lãnh thổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương để tạo hình ảnh về ranh giới, lãnh thổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gợi nhớ về quá khứ hoặc lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến ranh giới lãnh thổ trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được dùng trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bờ cõi"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp thông thường.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính lịch sử hoặc văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cõi bờ rộng lớn", "cõi bờ của đất nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "này", "đó".
