Cò mồi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cò dùng làm chim mồi; dùng để ví kẻ chuyên dụ người khác vào tròng trong các trò bịp bợm.
Ví dụ: Anh ta đặt cò mồi ở mép đầm để thu hút đàn cò.
Nghĩa: Cò dùng làm chim mồi; dùng để ví kẻ chuyên dụ người khác vào tròng trong các trò bịp bợm.
1
Học sinh tiểu học
  • Người chú đặt con cò mồi bên bờ ruộng để gọi đàn cò bay về.
  • Em thấy một con cò mồi đứng im trên cọc tre giữa đồng.
  • Bác nông dân mang cò mồi ra ruộng lúc sáng sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ săn buộc cò mồi trên bãi bùn để nhử đàn cò đáp xuống.
  • Con cò mồi đứng một chân, giả vờ kiếm ăn, khiến mấy con cò khác dạn dĩ hơn.
  • Trong bài tường thuật, tác giả kể chuyện dùng cò mồi để quan sát tập tính của đàn cò.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đặt cò mồi ở mép đầm để thu hút đàn cò.
  • Con cò mồi được sắp đặt khéo léo, chỉ cần gió lay nhẹ là thành một cảnh kiếm ăn sống động.
  • Không ít người phản đối việc dùng cò mồi vì lo ngại làm xáo trộn tập tính tự nhiên của chim hoang dã.
  • Một chiếc cò mồi bằng gỗ, sờn màu nắng mưa, nằm lặng trong góc lều như một chứng tích của nghề cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người lừa đảo, dụ dỗ người khác trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về tội phạm, lừa đảo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự lừa dối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lừa đảo, gian dối.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về hành vi lừa đảo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người môi giới hợp pháp, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "môi giới" ở chỗ "cò mồi" mang nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con cò mồi", "cò mồi đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ mô tả hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "cò mồi giỏi", "dùng cò mồi".
lừa đảo bịp bợm lừa gạt dụ dỗ môi giới tay trong tay sai kẻ lừa đảo kẻ bịp bợm kẻ dụ dỗ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...