Co bóp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Co thắt lại rồi dãn ra như cũ một cách liên tiếp (nói về hoạt động của một số bộ phận trong cơ thể).
Ví dụ:
Trái tim co bóp liên tục để duy trì sự sống.
Nghĩa: Co thắt lại rồi dãn ra như cũ một cách liên tiếp (nói về hoạt động của một số bộ phận trong cơ thể).
1
Học sinh tiểu học
- Tim em co bóp đều nên em thấy khỏe.
- Dạ dày co bóp để nghiền nát cơm.
- Cơ tay co bóp khi em bóp quả bóng cao su.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ chạy bền, tim co bóp mạnh hơn để bơm máu khắp cơ thể.
- Dạ dày co bóp nhịp nhàng, trộn thức ăn với dịch tiêu hóa.
- Ruột non co bóp nhẹ, đẩy thức ăn đi chậm rãi.
3
Người trưởng thành
- Trái tim co bóp liên tục để duy trì sự sống.
- Sau tách cà phê, tôi thấy tim co bóp rộn ràng hơn từng nhịp.
- Khi lo lắng, dạ dày co bóp lắt nhắt, như muốn phản đối mọi thứ tôi nuốt vào.
- Đêm yên tĩnh, nghe rõ mồn một tiếng tim co bóp qua lớp ngực mỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y học, sinh học hoặc các tài liệu khoa học liên quan đến cơ thể người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu cơ thể người.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học, chính xác và khách quan.
- Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoạt động của các cơ quan trong cơ thể như tim, dạ dày.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc y học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động khác của cơ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các hoạt động không liên quan đến sinh học.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về hoạt động sinh học mà từ này mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tim co bóp", "cơ co bóp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tim, cơ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ tần suất (liên tục, đều đặn).

Danh sách bình luận