Chướng khí
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí coi là độc bốc lên ở vùng rừng núi khiến dễ sinh bệnh, theo quan niệm cũ.
Ví dụ:
Người dẫn đường khuyên nghỉ ở sườn cao để tránh chướng khí dưới lòng thung.
Nghĩa: Khí coi là độc bốc lên ở vùng rừng núi khiến dễ sinh bệnh, theo quan niệm cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà dặn không đi vào rừng lúc sương dày vì sợ chướng khí.
- Nghe kể, buổi chiều ở khe núi hay có chướng khí nên phải đeo khăn.
- Người dân bảo chướng khí làm trẻ dễ ho khi ngủ lều trong rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn leo núi tránh bìa rừng lúc chạng vạng vì sợ gặp chướng khí theo lời người già.
- Trong truyện cổ, chướng khí phủ kín thung lũng, ai bước vào cũng lừ đừ, chóng mặt.
- Họ nhóm lửa xua muỗi và chướng khí, tin rằng khói ấm giúp cơ thể đỡ nhiễm độc rừng.
3
Người trưởng thành
- Người dẫn đường khuyên nghỉ ở sườn cao để tránh chướng khí dưới lòng thung.
- Đi rừng mùa ẩm, mùi đất ngai ngái và làn sương đục khiến ai cũng nhớ đến thứ chướng khí mà người xưa vẫn e sợ.
- Ông cụ bảo chướng khí không chỉ làm mệt phổi mà còn khiến lòng người chùn lại mỗi khi đêm xuống nơi rừng vắng.
- Dẫu hiểu đó là quan niệm cũ, ta vẫn bản năng siết chặt khăn khi màn sương từ đáy suối bốc lên như chướng khí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khí coi là độc bốc lên ở vùng rừng núi khiến dễ sinh bệnh, theo quan niệm cũ.
Từ đồng nghĩa:
độc khí tà khí
Từ trái nghĩa:
thanh khí trong khí
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chướng khí | Trung tính; ngữ vực cổ/duy vật dân gian; sắc thái mê tín – y học cổ truyền Ví dụ: Người dẫn đường khuyên nghỉ ở sườn cao để tránh chướng khí dưới lòng thung. |
| độc khí | Trung tính; cổ – y học cổ truyền; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Nơi ấy độc khí bốc lên dày đặc. |
| tà khí | Trung tính; y học cổ truyền/duy tâm; mức độ rộng hơn nhưng thường dùng tương đương Ví dụ: Vùng rừng sâu đầy tà khí, người lạ dễ đổ bệnh. |
| thanh khí | Trung tính; văn chương – cổ; mức độ đối lập trực tiếp (trong – lành) Ví dụ: Thung lũng này toàn thanh khí, ở rất dễ chịu. |
| trong khí | Trung tính; cổ/văn chương; nhấn mạnh sự trong lành, đối lập với khí độc Ví dụ: Sáng sớm, trong khí lan khắp triền núi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc y học cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí, kỳ bí trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác nguy hiểm hoặc bệnh tật.
- Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến yếu tố huyền bí hoặc nguy hiểm của môi trường tự nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khoa học, nơi cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ hiện đại hơn trong ngữ cảnh khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khí độc hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "khí độc" ở chỗ "chướng khí" mang tính chất huyền bí, không cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa hoặc lịch sử trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chướng khí độc hại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (độc hại, nguy hiểm) hoặc động từ (bốc lên, lan tỏa).

Danh sách bình luận