Tà khí
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhân tố gây bệnh tật cho con người, theo quan niệm của đông y.
Ví dụ:
Bác sĩ đông y cho rằng tà khí đã xâm nhập phế, cần xông và điều chỉnh ăn ngủ.
2.
danh từ
(ít dùng). Không khí không lành mạnh, gây tác hại về mặt tư tưởng trong xã hội.
Nghĩa 1: Nhân tố gây bệnh tật cho con người, theo quan niệm của đông y.
1
Học sinh tiểu học
- Trời trở gió, thầy thuốc dặn phải quàng khăn để tránh tà khí xâm nhập.
- Mẹ đốt nồi lá xông để đuổi bớt tà khí trong người khi con cảm lạnh.
- Bà bảo sáng sớm sương lạnh dễ có tà khí, nên đừng chạy chân trần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông nội tin rằng khi cơ thể yếu, tà khí dễ lẻn vào và làm mình hắt hơi sổ mũi.
- Sau cơn mưa, cô bảo cả lớp lau khô tóc kẻo tà khí gặp lạnh mà phát bệnh.
- Cậu ấy tập thở đều, nói là để khí huyết lưu thông, tà khí không có chỗ bám.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ đông y cho rằng tà khí đã xâm nhập phế, cần xông và điều chỉnh ăn ngủ.
- Khi tinh thần suy kiệt, người ta dễ mở cửa cho tà khí, bệnh theo đó mà nặng lên.
- Một nồi xông lá thơm bốc lên, bà cụ bảo hơi ấm ấy đẩy tà khí ra ngoài từng chút.
- Giữa ngày trở gió, tôi kéo cổ áo, nhớ lời thầy thuốc: giữ ấm là cách ngăn tà khí đơn giản nhất.
Nghĩa 2: (ít dùng). Không khí không lành mạnh, gây tác hại về mặt tư tưởng trong xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhân tố gây bệnh tật cho con người, theo quan niệm của đông y.
Từ đồng nghĩa:
tà độc ngoại tà
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tà khí | trung tính, chuyên môn đông y, trang trọng nhẹ Ví dụ: Bác sĩ đông y cho rằng tà khí đã xâm nhập phế, cần xông và điều chỉnh ăn ngủ. |
| tà độc | trang trọng, chuyên môn; mức mạnh Ví dụ: Thời tiết thất thường khiến tà độc xâm nhập, phát sốt. |
| ngoại tà | chuyên môn, trung tính; nhấn yếu tố bên ngoài Ví dụ: Cảm phong hàn thuộc ngoại tà phạm phế. |
| chính khí | chuyên môn, trang trọng; đối lập trực tiếp Ví dụ: Chính khí vững thì tà khí khó xâm nhập. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Không khí không lành mạnh, gây tác hại về mặt tư tưởng trong xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học cổ truyền hoặc các bài phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí huyền bí hoặc tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong đông y và các nghiên cứu về y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến bệnh tật hoặc ảnh hưởng xấu.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các yếu tố gây bệnh trong đông y hoặc khi phân tích các vấn đề xã hội tiêu cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi không có sự hiểu biết rõ về đông y.
- Ít biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không khí hoặc môi trường xấu khác.
- Khác biệt với "khí độc" ở chỗ "tà khí" mang ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến quan niệm y học cổ truyền.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh đông y hoặc xã hội mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tà khí" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tà khí độc hại", "sự lan tỏa của tà khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (độc hại, nguy hiểm), động từ (lan tỏa, xua tan) và lượng từ (một chút, nhiều).

Danh sách bình luận