Chuối sứ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuối quả giống chuối tây, có ba cạnh nổi rõ, vỏ dài, thường ăn như rau khi còn xanh.
Ví dụ:
Nhà tôi thường dùng chuối sứ xanh để làm gỏi.
Nghĩa: Chuối quả giống chuối tây, có ba cạnh nổi rõ, vỏ dài, thường ăn như rau khi còn xanh.
1
Học sinh tiểu học
- Má hái mấy trái chuối sứ xanh về nấu canh chua.
- Con bẻ một trái chuối sứ ngoài vườn để cô làm món luộc.
- Bà nói chuối sứ còn xanh ăn giòn và bùi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuối sứ xanh được mẹ xắt mỏng trộn gỏi, ăn giòn sật rất đã.
- Ở chợ, cô bán hàng phân biệt rõ chuối sứ ba cạnh với chuối tây tròn mình.
- Bữa trưa có dĩa chuối sứ luộc chấm mắm nêm, mùi vị quê nhà hiện lên rành rẽ.
3
Người trưởng thành
- Nhà tôi thường dùng chuối sứ xanh để làm gỏi.
- Đĩa chuối sứ luộc đặt cạnh chén mắm, mời gọi một bữa cơm đơn giản mà tròn vị.
- Trong vườn, buồng chuối sứ căng trái ba cạnh, nhìn là biết sẽ hợp món rau hơn món tráng miệng.
- Đi xa, tôi nhớ vị giòn của lát chuối sứ trộn thính, thứ hương quê mộc mà bền lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuối quả giống chuối tây, có ba cạnh nổi rõ, vỏ dài, thường ăn như rau khi còn xanh.
Từ đồng nghĩa:
chuối xiêm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuối sứ | Trung tính, thông dụng vùng Nam Bộ; định danh giống loài cụ thể Ví dụ: Nhà tôi thường dùng chuối sứ xanh để làm gỏi. |
| chuối xiêm | Trung tính, rất phổ biến Nam Bộ; hoán đổi hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Món cá kho ăn kèm chuối xiêm xanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc nấu ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nông nghiệp và nghiên cứu về cây trồng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn hoặc công thức nấu ăn có sử dụng chuối sứ.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc nông nghiệp.
- Thường được dùng trong các vùng miền nơi chuối sứ phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại chuối khác như chuối tây hay chuối tiêu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các loại chuối khác khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nải chuối sứ", "quả chuối sứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (chín, xanh), và động từ (ăn, trồng).

Danh sách bình luận