Chúng tôi
Nghĩa & Ví dụ
1.
đại từ
Tổ hợp dùng để nhân danh một số người mà tự xưng.
Ví dụ:
Chúng tôi đã ký hợp đồng và bắt đầu dự án.
2.
đại từ
Tổ hợp dùng để cá nhân tự xưng thay cho tôi một cách trang trọng khi viết sách, nói trước đám đông hoặc trước người trên.
Ví dụ:
Chúng tôi trân trọng thông báo lịch làm việc mới.
Nghĩa 1: Tổ hợp dùng để nhân danh một số người mà tự xưng.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng tôi đá bóng ở sân sau trường.
- Chúng tôi cùng trồng cây trong giờ lao động.
- Chúng tôi vẽ một bức tranh chung cho lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng tôi phân công làm bài thuyết trình và hoàn thành đúng hạn.
- Sau buổi tập, chúng tôi ngồi lại góp ý để đội mạnh hơn.
- Chúng tôi đăng ký câu lạc bộ khoa học vì muốn thử sức ở cuộc thi sắp tới.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đã ký hợp đồng và bắt đầu dự án.
- Chúng tôi chọn cách làm chậm mà chắc, để không phải sửa sai về sau.
- Trong những cuộc họp dài, chúng tôi học cách lắng nghe trước khi phản biện.
- Dẫu quan điểm khác nhau, chúng tôi vẫn tìm được điểm chung để bước tiếp.
Nghĩa 2: Tổ hợp dùng để cá nhân tự xưng thay cho tôi một cách trang trọng khi viết sách, nói trước đám đông hoặc trước người trên.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng tôi xin cảm ơn các thầy cô đã giúp đỡ em trong năm học.
- Chúng tôi kính chúc quý vị sức khỏe và niềm vui.
- Chúng tôi mong được lắng nghe ý kiến của cô về bài vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng tôi xin trình bày đề xuất như sau, mong nhận được góp ý của thầy cô.
- Chúng tôi rất vinh dự được phát biểu trong buổi lễ hôm nay.
- Chúng tôi xin phép được kết thúc phần chia sẻ tại đây.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi trân trọng thông báo lịch làm việc mới.
- Chúng tôi thành thật xin lỗi về những bất tiện đã gây ra.
- Chúng tôi mong được hợp tác lâu dài và bền vững.
- Chúng tôi xin cam kết giữ bảo mật mọi thông tin của quý vị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổ hợp dùng để nhân danh một số người mà tự xưng.
Từ đồng nghĩa:
bọn tôi tụi tôi
Từ trái nghĩa:
các anh các chị các bạn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chúng tôi | Trung tính, bao hàm người nói và/hoặc nhóm của người nói; loại trừ người nghe; phổ thông Ví dụ: Chúng tôi đã ký hợp đồng và bắt đầu dự án. |
| bọn tôi | Khẩu ngữ, thân mật, nhẹ, hơi suồng sã Ví dụ: Bọn tôi sẽ đến đúng giờ. |
| tụi tôi | Khẩu ngữ Nam Bộ, thân mật, nhẹ Ví dụ: Tụi tôi mới gặp hôm qua. |
| các anh | Xưng hô đối với bên kia; trung tính, lịch sự; số nhiều người nghe (nam/nhóm) Ví dụ: Chúng tôi sẽ hỗ trợ các anh. |
| các chị | Xưng hô đối với bên kia; trung tính, lịch sự; số nhiều người nghe (nữ/nhóm) Ví dụ: Chúng tôi gửi lời cảm ơn các chị. |
| các bạn | Trung tính, thân thiện; số nhiều người nghe Ví dụ: Chúng tôi mong các bạn hợp tác. |
Nghĩa 2: Tổ hợp dùng để cá nhân tự xưng thay cho tôi một cách trang trọng khi viết sách, nói trước đám đông hoặc trước người trên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói chuyện nhóm, thể hiện sự đoàn kết hoặc khiêm tốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để thể hiện sự trang trọng, khi người viết đại diện cho một nhóm hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật hoặc để nhấn mạnh sự đồng lòng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để thể hiện sự hợp tác nhóm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn, đoàn kết và trang trọng.
- Thường thuộc văn viết và khẩu ngữ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự đồng lòng hoặc khi đại diện cho một nhóm.
- Tránh dùng khi cần nhấn mạnh cá nhân hoặc trong tình huống không trang trọng.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh cần sự cá nhân hóa cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chúng ta"; "chúng tôi" không bao gồm người nghe.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không chính thức.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Tổ hợp từ, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu; có thể làm trung tâm của cụm chủ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ và tính từ trong câu.

Danh sách bình luận