Chung quanh

Nghĩa & Ví dụ
xem xung quanh.
Ví dụ : Anh nhìn chung quanh để kiểm tra lối thoát.
Nghĩa: xem xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đứng ở sân và nhìn chung quanh xem bạn mình ở đâu.
  • Bạn ấy quay đầu nhìn chung quanh để tìm quả bóng.
  • Bé dừng lại, ngó chung quanh trước khi sang đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu khẽ đảo mắt nhìn chung quanh để chắc là không ai nghe thấy câu chuyện.
  • Em ngẩng lên, liếc chung quanh lớp để tìm chỗ trống.
  • Nó dừng bước, quan sát chung quanh rồi mới quyết định rẽ vào ngõ.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhìn chung quanh để kiểm tra lối thoát.
  • Tôi tắt nhạc, nhìn chung quanh căn phòng và nhận ra mình đã quá bừa bộn.
  • Cô khựng lại giữa đám đông, nhìn chung quanh như tìm một tín hiệu bình yên.
  • Trong những ngày bấp bênh, tôi vẫn nhìn chung quanh, mong thấy một ánh mắt hiểu mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực xung quanh một điểm nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "xung quanh".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh không gian bao quanh một đối tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bao quanh, không gian gần gũi.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi mô tả vị trí.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "xung quanh".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xung quanh" trong văn viết.
  • "Chung quanh" và "xung quanh" có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng "xung quanh" phổ biến hơn trong văn viết.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chung quanh" là một trạng từ, thường đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu, chỉ vị trí hoặc phạm vi bao quanh một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chung quanh" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu để bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "chung quanh nhà", "chung quanh khu vực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "chung quanh vườn", "chung quanh bàn".
xung quanh quanh bốn bề khắp mọi nơi khắp nơi trên dưới trong ngoài
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt