Chung chung
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chung quá, không cụ thể.
Ví dụ:
Nhận xét của anh còn chung chung, tôi cần ví dụ cụ thể.
Nghĩa: Chung quá, không cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy trả lời chung chung nên cô chưa hiểu bạn muốn nói gì.
- Con đừng viết chung chung; con hãy nói rõ mình cần bút màu gì.
- Bảng hướng dẫn ghi chung chung làm tụi mình không biết đi lối nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn phát biểu khá chung chung, nên nhóm khó rút ra việc cần làm.
- Đề ra mục tiêu chung chung khiến kế hoạch dễ trôi vào quên lãng.
- Những câu khen chê chung chung thường không giúp cải thiện bài làm.
3
Người trưởng thành
- Nhận xét của anh còn chung chung, tôi cần ví dụ cụ thể.
- Nếu chỉ hứa hẹn chung chung, niềm tin của người nghe sẽ sớm cạn.
- Ý tưởng nói chung chung thì hấp dẫn, nhưng bước đi cụ thể mới tạo kết quả.
- Trong cuộc họp, những khái niệm nêu ra quá chung chung khiến quyết định bị treo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chung quá, không cụ thể.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chung chung | trung tính, hơi chê; khẩu ngữ–viết; mức độ vừa đến khá Ví dụ: Nhận xét của anh còn chung chung, tôi cần ví dụ cụ thể. |
| mơ hồ | trung tính, hơi phê; mức độ vừa Ví dụ: Yêu cầu nêu mơ hồ, khó thực hiện. |
| mập mờ | khẩu ngữ; sắc thái phê phán; mức độ khá Ví dụ: Cách diễn đạt mập mờ dễ gây hiểu lầm. |
| cụ thể | trung tính; mức độ đối lập trực tiếp Ví dụ: Cần kế hoạch cụ thể thay vì nói chung chung. |
| rõ ràng | trung tính; dứt khoát, minh bạch Ví dụ: Trình bày rõ ràng, đừng nêu chung chung. |
| chi tiết | trung tính; nhấn mạnh mức độ tỉ mỉ Ví dụ: Báo cáo phải chi tiết, không viết chung chung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn đạt ý không rõ ràng, không đi vào chi tiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường tránh dùng để đảm bảo tính chính xác và cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, cần sự chính xác và cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi không cần thiết phải đi vào chi tiết hoặc khi thông tin không rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và cụ thể.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu thông tin hoặc không có sự chuẩn bị.
- Có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp trong các văn bản chính thức.
- Nên kết hợp với các từ khác để làm rõ ý nếu cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chung chung", "khá chung chung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
