Chùn chụt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem chụt (láy).
Ví dụ:
Miếng đậu phụ non vừa vớt lên, chạm nhẹ đã thấy chùn chụt.
Nghĩa: xem chụt (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Con ốc sên bò để lại vệt nhớt chùn chụt.
- Quả nho bị dập, bóp vào nghe chùn chụt.
- Mưa làm đất ngoài sân mềm chùn chụt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc miếng bông thấm nước, sờ vào thấy chùn chụt.
- Trái đào chín rụng xuống, vỏ nứt ra, ruột mềm chùn chụt.
- Đường mòn sau cơn mưa lầy lội, bước chân lún kêu chùn chụt.
3
Người trưởng thành
- Miếng đậu phụ non vừa vớt lên, chạm nhẹ đã thấy chùn chụt.
- Vỏ cà chua ngâm lâu bị úng, lướt dao qua nghe cảm giác chùn chụt khó chịu.
- Trong bếp ẩm, miếng giẻ rửa bát đọng nước, cầm lên chùn chụt, muốn vắt ngay.
- Bùn ở bờ ruộng sũng nước, giày lún xuống phát ra cảm giác chùn chụt từng nhịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh khi ăn uống, đặc biệt là khi húp nước hoặc ăn món có nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi trong miêu tả cảnh ăn uống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh cụ thể, thường mang tính miêu tả sinh động.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động về âm thanh trong bối cảnh ăn uống.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động ăn uống khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh chùn chụt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "nghe chùn chụt", "ăn chùn chụt".

Danh sách bình luận