Chửi đồng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chửi to tiếng nhưng không nhằm vào ai cụ thể, không chỉ đích danh.
Ví dụ: Ông chủ quán bực bội, đứng ở cửa chửi đồng suốt buổi.
Nghĩa: Chửi to tiếng nhưng không nhằm vào ai cụ thể, không chỉ đích danh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác hàng xóm đứng ngoài ngõ chửi đồng, cả xóm nghe mà chẳng biết bác mắng ai.
  • Trong chợ có người chửi đồng, ai đi ngang cũng giật mình nhưng không ai bị gọi tên.
  • Cô bán hàng bực mình, cứ chửi đồng, người ta nhìn nhau mà ngại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta mất tiền và chửi đồng giữa sân, lời lẽ bắn tung ra mà chẳng hướng vào người nào.
  • Có người nóng nảy, hễ gặp chuyện bức xúc là chửi đồng, để cơn giận tràn ra đường phố.
  • Cụ bà đang quét ngõ, nghe người ta chửi đồng thì thở dài, vì biết chẳng ai bị gọi đích danh nhưng cả khu đều thấy khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ quán bực bội, đứng ở cửa chửi đồng suốt buổi.
  • Khi mệt mỏi dồn nén, có kẻ chọn chửi đồng như cách xả hơi, dù ai đi ngang cũng phải chịu trận âm thanh.
  • Buổi trưa oi ả, tiếng chửi đồng vắt qua con hẻm, lơ lửng như khói nóng chẳng tìm đúng chỗ để tan.
  • Tôi lặng im đi qua, hiểu rằng chửi đồng chỉ là lớp sóng bề mặt, còn nỗi bất an thì vẫn chìm ở đáy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chửi to tiếng nhưng không nhằm vào ai cụ thể, không chỉ đích danh.
Từ đồng nghĩa:
chửi đổng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chửi đồng Khẩu ngữ, sắc thái thô ráp, tiêu cực, mức độ mạnh Ví dụ: Ông chủ quán bực bội, đứng ở cửa chửi đồng suốt buổi.
chửi đổng Khẩu ngữ, Bắc Bộ, mạnh, thô; biến thể chính tả/biến âm phổ biến Ví dụ: Bực quá, bà ấy đứng ngoài ngõ chửi đổng cả buổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó bực tức và muốn xả giận mà không nhắm vào ai cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bực tức, giận dữ nhưng không có đối tượng cụ thể.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái bực tức mà không muốn chỉ trích ai cụ thể.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chỉ trích trực tiếp, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần giữ hòa khí hoặc khi giao tiếp với người không quen biết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chửi đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian, ví dụ: "chửi đồng cả ngày".
chửi mắng la quát rủa nhiếc trách phàn kêu than
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...