Chua lè
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như chua loét.
Ví dụ:
Rượu vang bị hỏng, nếm vào chua lè.
Nghĩa: Như chua loét.
1
Học sinh tiểu học
- Miếng chanh này chua lè, tớ nhăn mặt luôn.
- Nước cóc chưa bỏ đường, uống vào chua lè.
- Cắn miếng xoài xanh, lưỡi tê vì chua lè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ muối sung hơi non, cắn một quả đã chua lè, phải tìm đường cho đỡ gắt.
- Ly sinh tố bỏ quên đường nên chua lè, bạn mình uống nửa chừng là chịu thua.
- Vắt chanh quá tay, bát nước chấm chua lè làm cả nhà nhăn mũi.
3
Người trưởng thành
- Rượu vang bị hỏng, nếm vào chua lè.
- Canh dưa chưa kịp nêm, múc muôi đầu đã thấy chua lè, phải hãm lại bằng chút đường.
- Quả tình, mới chạm đầu lưỡi đã chua lè, như ai vắt cả vườn chanh vào chén nhỏ.
- Thật lạ, vị chua lè ấy kéo ký ức về những buổi trưa hè, ăn xoài sống bên hiên nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vị chua rất mạnh của thực phẩm, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ chua của món ăn trong giao tiếp thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường độ cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả vị chua khác như "chua loét" nhưng "chua lè" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quả chanh chua lè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, đại từ; có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Danh sách bình luận