Chua chát

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khó chịu về tinh thần, vì không thích mà đành phải chịu đựng.
Ví dụ : Anh mỉm cười chua chát trước quyết định đã an bài.
Nghĩa: Khó chịu về tinh thần, vì không thích mà đành phải chịu đựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy mỉm cười chua chát khi bài vẽ bị chê, dù đã cố gắng.
  • Em nghe lời nhắc trách chua chát của cô giáo và thấy buồn trong lòng.
  • Bạn Thu gật đầu chua chát khi phải đổi chỗ ngồi mà mình không muốn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bật cười chua chát khi nhóm bạn quên lời hứa, đành làm bài một mình.
  • Bạn nhận điểm kém và nói một câu chua chát: “Đúng là công sức đổ sông đổ biển.”
  • Cô bé nhìn chiếc cúp của người khác bằng ánh mắt chua chát, tự nhủ phải cố hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh mỉm cười chua chát trước quyết định đã an bài.
  • Cô nhận lời xin lỗi muộn màng bằng một cái gật đầu chua chát, như nuốt vào nỗi tủi thân.
  • Anh buông câu nói chua chát khi thấy công sức mình bị xem nhẹ, rồi lặng lẽ tiếp tục.
  • Trong bữa tiệc, chị nâng ly với nụ cười chua chát, chúc mừng điều mình không hề mong muốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khó chịu về tinh thần, vì không thích mà đành phải chịu đựng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chua chát cảm xúc tiêu cực, cay đắng; sắc thái mạnh; văn phong trung tính-đời thường Ví dụ: Anh mỉm cười chua chát trước quyết định đã an bài.
cay đắng mạnh, đau buồn, văn chương-đời thường Ví dụ: Anh mỉm cười cay đắng trước thất bại.
đắng cay mạnh, cảm khái, hơi văn chương Ví dụ: Cô cười đắng cay mà không nói gì.
chua xót mạnh, xót xa, văn chương-đời thường Ví dụ: Chị thở dài chua xót khi nhắc chuyện cũ.
thanh thản trung tính, nhẹ, yên ổn, đời thường-trang trọng Ví dụ: Cô thấy thanh thản sau khi quyết định xong.
mãn nguyện trung tính, tích cực, đời thường Ví dụ: Anh mãn nguyện với kết quả đạt được.
hài lòng trung tính, nhẹ, đời thường Ví dụ: Cô hài lòng với công việc hiện tại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, không hài lòng trong các tình huống không mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự đau khổ hoặc bất mãn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự bất mãn hoặc khó chịu.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác khó chịu hoặc bất mãn trong tình huống không mong muốn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác như "đắng cay"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày để tránh tạo cảm giác tiêu cực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chua chát", "quá chua chát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt