Chu trình

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ nói chung diễn biến của một quá trình mà lúc kết thúc lại trở về trạng thái ban đầu.
Ví dụ: Công ty vận hành theo chu trình: lập kế hoạch, thực thi, đánh giá rồi quay lại khâu lập kế hoạch.
Nghĩa: Toàn bộ nói chung diễn biến của một quá trình mà lúc kết thúc lại trở về trạng thái ban đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chu trình của chiếc quạt là quay rồi nghỉ, xong lại quay tiếp như cũ.
  • Con sâu bướm trải qua chu trình thành bướm rồi đẻ trứng, bắt đầu lại từ đầu.
  • Trong thiên nhiên, nước bay hơi, tạo mây, rơi thành mưa và chảy về biển, cứ thế thành một chu trình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chu trình của chiếc đồng hồ tự lên dây là tích cót, chạy, hết cót rồi lại tích cót để chạy tiếp.
  • Trong phòng thí nghiệm, men nở làm bánh phồng lên theo một chu trình lên men rồi dừng, sau đó lặp lại ở mẻ mới.
  • Vòng lặp học bài, kiểm tra, rút kinh nghiệm tạo thành chu trình giúp điểm số quay về mức ổn định.
3
Người trưởng thành
  • Công ty vận hành theo chu trình: lập kế hoạch, thực thi, đánh giá rồi quay lại khâu lập kế hoạch.
  • Trong nông nghiệp, chu trình mùa vụ nối nhau: đất nghỉ, gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch, và lại chuẩn bị đất.
  • Đời sống cảm xúc nhiều khi đi theo chu trình: hứng khởi, mệt mỏi, cân bằng, rồi lại tìm hứng khởi.
  • Máy nén lạnh làm việc theo chu trình khép kín của môi chất, đi một vòng rồi trở về trạng thái ban đầu để tiếp tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo kỹ thuật để mô tả các quá trình lặp lại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các quá trình lặp lại trong nghiên cứu hoặc báo cáo kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quá trình cụ thể như "chu trình nước", "chu trình kinh tế".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quy trình", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Chu trình" nhấn mạnh sự lặp lại, trong khi "quy trình" thường chỉ một loạt các bước thực hiện.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ quá trình cụ thể mà từ này mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chu trình sản xuất", "chu trình sinh học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "chu trình hoàn chỉnh", "chu trình kết thúc".