Chủ nô
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chiếm hữu tư liệu sản xuất và nô lệ trong chế độ chiếm hữu nô lệ.
Ví dụ:
Chủ nô là kẻ sở hữu nô lệ và tư liệu sản xuất trong xã hội nô lệ.
Nghĩa: Người chiếm hữu tư liệu sản xuất và nô lệ trong chế độ chiếm hữu nô lệ.
1
Học sinh tiểu học
- Chủ nô bắt nô lệ làm việc nặng và không cho họ nghỉ ngơi.
- Trong truyện lịch sử, chủ nô ra lệnh, còn nô lệ phải vâng lời.
- Người ta sợ chủ nô vì ông ta có quyền với nô lệ và ruộng đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong xã hội cổ đại, chủ nô nắm cả đất đai lẫn con người, biến lao động thành của riêng mình.
- Chủ nô thường dùng roi vọt và luật lệ hà khắc để giữ quyền lực với nô lệ.
- Bài học lịch sử cho thấy chủ nô giàu có nhờ bóc lột sức lao động của nô lệ trên đồng ruộng và xưởng thợ.
3
Người trưởng thành
- Chủ nô là kẻ sở hữu nô lệ và tư liệu sản xuất trong xã hội nô lệ.
- Đằng sau sự giàu sang của chủ nô là mồ hôi và xiềng xích của những con người bị tước tự do.
- Khi chủ nô nói về trật tự, đó thường là trật tự bảo vệ đặc quyền của hắn.
- Lịch sử chỉ ra rằng quyền lực của chủ nô sụp đổ khi con người đứng dậy đòi quyền làm người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chiếm hữu tư liệu sản xuất và nô lệ trong chế độ chiếm hữu nô lệ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủ nô | Trang trọng – lịch sử – sắc thái phê phán nhẹ đến trung tính trong văn cảnh học thuật Ví dụ: Chủ nô là kẻ sở hữu nô lệ và tư liệu sản xuất trong xã hội nô lệ. |
| nô lệ | Trung tính – lịch sử; đối lập vai trò xã hội Ví dụ: Chủ nô ra lệnh còn nô lệ buộc phải phục tùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về chế độ nô lệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc phê phán xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu lịch sử, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyền lực và áp bức trong bối cảnh lịch sử.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử chế độ nô lệ hoặc trong các tác phẩm văn học có bối cảnh tương tự.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp và có thể gây hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ các mối quan hệ hiện đại, vì có thể gây phản cảm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nô giàu có", "chủ nô tàn ác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giàu có, tàn ác), động từ (là, trở thành) và các danh từ khác (chế độ, xã hội).
