Chữ Nho
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chữ Hán, theo cách gọi thông thường của người Việt Nam thời trước.
Ví dụ:
Tấm biển gỗ treo trước cổng từ đường khắc toàn chữ Nho.
Nghĩa: Chữ Hán, theo cách gọi thông thường của người Việt Nam thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội dạy tôi nhìn mặt chữ Nho trên câu đối Tết.
- Trong đình làng có bức hoành phi viết bằng chữ Nho.
- Cô giáo cho xem cuốn sách cũ in nhiều chữ Nho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi mê sưu tầm tranh cổ, hay ngắm những nét chữ Nho bay bướm trên đó.
- Ở bảo tàng, tấm sắc phong bằng chữ Nho khiến chúng tôi tò mò đoán nghĩa.
- Thầy kể, ngày xưa sĩ tử học chữ Nho để đi thi và làm quan.
3
Người trưởng thành
- Tấm biển gỗ treo trước cổng từ đường khắc toàn chữ Nho.
- Nhìn bức thư pháp chữ Nho, tôi chợt thấy một nhịp thở trầm của quá khứ.
- Ông cụ bảo, hiểu chữ Nho không chỉ là đọc, mà là chạm vào nếp nghĩ của người xưa.
- Trong tiếng mưa rơi, tiếng ông đồ đồ mực, rê bút trên giấy dó, từng nét chữ Nho hiện ra như tiếng thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chữ Hán, theo cách gọi thông thường của người Việt Nam thời trước.
Từ đồng nghĩa:
chữ hán hán tự
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chữ Nho | Trung tính–lịch sử; ngữ vực truyền thống, học thuật cổ; không mang sắc thái miệt thị hay tôn vinh rõ nét Ví dụ: Tấm biển gỗ treo trước cổng từ đường khắc toàn chữ Nho. |
| chữ hán | Trung tính, học thuật; hiện đại/chuẩn Ví dụ: Anh ấy biết đọc chữ Hán. |
| hán tự | Trang trọng, học thuật; chịu ảnh hưởng thuật ngữ Nhật–Hán Ví dụ: Tài liệu này phiên âm Hán tự sang quốc ngữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc nghiên cứu ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học, lịch sử hoặc văn hóa Á Đông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thuộc văn viết và học thuật, ít khi dùng trong khẩu ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử, văn hóa hoặc ngôn ngữ học liên quan đến chữ Hán.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh yếu tố lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ngôn ngữ khác như "chữ Hán" hoặc "Hán tự".
- Khác biệt tinh tế với "chữ Hán" là "chữ Nho" thường mang sắc thái văn hóa và lịch sử hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "chữ" và "Nho".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chữ Nho cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cổ, mới), động từ (học, viết), hoặc lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận