Chứ lị
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh thêm điều vừa khẳng định, cho là không thể có ý kiến khác.
Ví dụ:
Việc đó có ích, chứ lị.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh thêm điều vừa khẳng định, cho là không thể có ý kiến khác.
1
Học sinh tiểu học
- Con làm xong bài tập rồi, chứ lị!
- Trời hôm nay mát lắm, chứ lị!
- Bánh mẹ làm ngon ơi là ngon, chứ lị!
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chăm thì điểm cao, chứ lị, khỏi nghi ngờ.
- Trận này tụi mình sẽ thắng, chứ lị, vì ai cũng luyện kỹ.
- Cuốn sách đó đáng đọc, chứ lị, đọc vào thấy mở mắt ra ngay.
3
Người trưởng thành
- Việc đó có ích, chứ lị.
- Anh ấy nói giữ lời, chứ lị, nên tôi yên tâm giao việc.
- Quán này đáng tin, chứ lị; khách quen ngồi kín từ sớm.
- Phim không chỉ hay, chứ lị, nó còn chạm đúng nỗi lòng người xem.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh thêm điều vừa khẳng định, cho là không thể có ý kiến khác.
Từ trái nghĩa:
chưa chắc chưa hẳn không hẳn gì mà
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chứ lị | Khẩu ngữ, thân mật; sắc thái nhấn mạnh, xác nhận chắc nịch, hơi tếu; cường độ mạnh Ví dụ: Việc đó có ích, chứ lị. |
| chứ sao | Khẩu ngữ, nhấn mạnh mạnh, tán đồng dứt khoát Ví dụ: Đẹp thế này, thích chứ sao! |
| dĩ nhiên | Trung tính–trang trọng hơn, xác nhận chắc chắn Ví dụ: Việc ấy thành công, dĩ nhiên. |
| tất nhiên | Trung tính, phổ thông, xác nhận hiển nhiên Ví dụ: Cậu ấy đồng ý, tất nhiên. |
| chưa chắc | Trung tính, phủ định mức độ tin; cường độ vừa Ví dụ: Nó làm được đâu, chưa chắc. |
| chưa hẳn | Trung tính, dè dặt, giảm khẳng định Ví dụ: Đúng thế thì chưa hẳn. |
| không hẳn | Trung tính, phủ định nhẹ, thận trọng Ví dụ: Hay đấy nhưng không hẳn đúng. |
| gì mà | Khẩu ngữ, bác bỏ, phủ nhận nhấn mạnh Ví dụ: Ngon gì mà ngon! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ, không chấp nhận ý kiến trái chiều.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật để nhấn mạnh ý kiến của mình.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
- Thường đi kèm với một câu khẳng định trước đó để tăng sức thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu.
- Khác biệt với "chứ" ở chỗ "chứ lị" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp này thường đóng vai trò là một phần của vị ngữ trong câu, dùng để nhấn mạnh ý kiến hoặc khẳng định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chứ lị" là một tổ hợp từ, không phải từ đơn, từ ghép hay từ láy, và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở cuối câu để nhấn mạnh ý kiến đã nêu; không làm trung tâm của cụm từ loại nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các câu khẳng định hoặc mệnh đề đã được nêu trước đó để nhấn mạnh.

Danh sách bình luận