Chon von

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao ngất và chơ vơ.
Ví dụ : Ngọn tháp chon von giữa phố cũ.
Nghĩa: Cao ngất và chơ vơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngọn núi chon von giữa mây trắng.
  • Cây thông đứng chon von trên đỉnh đồi.
  • Chiếc tháp chon von giữa sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỏm đá chon von nhìn xuống thung lũng mờ sương.
  • Cây cổ thụ chon von giữa bãi cát, như người gác biển lặng lẽ.
  • Cột ăng-ten chon von giữa trời, trơ trọi với gió lớn.
3
Người trưởng thành
  • Ngọn tháp chon von giữa phố cũ.
  • Giữa vùng sỏi xám, ngôi nhà chon von như một dấu chấm than.
  • Trên đường đèo, cột mốc chon von, lẻ loi trước bạt ngàn gió.
  • Đỉnh núi chon von hiện ra, nhắc người ta về những điều đơn độc mà kiêu hãnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cao ngất và chơ vơ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thấp tè lùn tịt
Từ Cách sử dụng
chon von Mạnh, gợi cảm giác cách biệt/hiu quạnh; sắc thái văn vẻ, miêu tả cảnh vật Ví dụ: Ngọn tháp chon von giữa phố cũ.
chót vót Mạnh tương đương, trung tính-khẩu ngữ; dùng phổ biến cho độ cao gây choáng Ví dụ: Đỉnh núi chót vót giữa mây.
trơ trọi Nhấn vào sự cô độc; trung tính; hợp khi vật cao một mình giữa khoảng không Ví dụ: Cây cổ thụ trơ trọi giữa sườn núi.
thấp tè Độ thấp rõ, khẩu ngữ, sắc thái nhẹ bông Ví dụ: Mái nhà thấp tè cạnh bờ ruộng.
lùn tịt Mạnh, khẩu ngữ, hơi dí dỏm; nhấn rất thấp Ví dụ: Cột mốc lùn tịt bên đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc công trình kiến trúc cao và đơn độc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cô đơn, lẻ loi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác cô đơn, lẻ loi, thường mang sắc thái buồn bã.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cao lớn và đơn độc của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thích hợp trong miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc kiến trúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ cao khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng để miêu tả con người hoặc động vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngọn núi chon von".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc vật thể cao, ví dụ: "ngọn núi", "cây cột".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...