Chộn rộn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhốn nháo, lộn xộn.
Ví dụ:
Quán ăn chộn rộn vào giờ cao điểm.
2.
tính từ
Rối rít, rộn ràng.
Ví dụ:
Cả xóm chộn rộn khi nhà bên tổ chức đám cưới.
Nghĩa 1: Nhốn nháo, lộn xộn.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường chộn rộn khi trống tan học vừa vang lên.
- Trong lớp bỗng chộn rộn vì bạn nhỏ làm rơi hộp bút.
- Cửa hàng tạp hoá chộn rộn lúc mọi người chen nhau mua bánh kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con hẻm chộn rộn khi xe cộ dồn lại tránh cơn mưa bất chợt.
- Phòng chờ chộn rộn, ai cũng gọi nhau ơi ới tìm chỗ ngồi.
- Cả đội đứng lộn xộn, tiếng cười nói làm sân bóng thêm chộn rộn.
3
Người trưởng thành
- Quán ăn chộn rộn vào giờ cao điểm.
- Sảnh bệnh viện chộn rộn tiếng bước chân, cảm giác thời gian trượt đi gấp gáp.
- Buổi họp chộn rộn lời ra tiếng vào, ý kiến đan vào nhau như lưới.
- Phố cổ chộn rộn đến mức mùi cà phê cũng bị khuấy lên bởi dòng người.
Nghĩa 2: Rối rít, rộn ràng.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em chộn rộn chuẩn bị đón Tết.
- Mẹ chạy chộn rộn nấu bữa cơm tối thật ngon.
- Lũ chim chộn rộn gọi nhau khi trời vừa hửng nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin thắng cuộc làm cả lớp chộn rộn như có lửa nhỏ trong lòng.
- Sân khấu phía sau chộn rộn, ai nấy chỉnh lại trang phục và nụ cười.
- Buổi sáng đầu hè, con phố chộn rộn một niềm vui khó tả.
3
Người trưởng thành
- Cả xóm chộn rộn khi nhà bên tổ chức đám cưới.
- Tim tôi chộn rộn mỗi lần nghe tiếng chìa khóa quen thuộc ở cửa.
- Những ngày giáp Tết, chợ hoa chộn rộn, lòng người cũng rộn ràng theo nhịp bước.
- Thông báo tuyển dụng mới khiến văn phòng chộn rộn, ai cũng thì thầm những dự định riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhốn nháo, lộn xộn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chộn rộn | Khẩu ngữ; sắc thái hơi tiêu cực, miêu tả mức độ khá mạnh của sự không trật tự Ví dụ: Quán ăn chộn rộn vào giờ cao điểm. |
| nhốn nháo | Trung tính; mức độ mạnh, thiên về hỗn loạn Ví dụ: Cả khu chợ nhốn nháo khi mưa đổ xuống. |
| lộn xộn | Trung tính; mức độ vừa đến mạnh, nhấn vào thiếu trật tự Ví dụ: Hành lang lộn xộn trước giờ vào lớp. |
| náo loạn | Trang trọng hơn; mức độ rất mạnh, hỗn loạn rõ rệt Ví dụ: Tin đồn khiến cả cơ quan náo loạn. |
| trật tự | Trung tính; mức độ rõ, có quy củ, ngược hoàn toàn Ví dụ: Sân trường nhanh chóng trở lại trật tự. |
| yên ắng | Khẩu ngữ; mức độ nhẹ, yên tĩnh, vắng động Ví dụ: Con ngõ yên ắng sau buổi trưa. |
| êm ả | Văn chương; mức độ nhẹ, êm đềm, không xáo trộn Ví dụ: Buổi sáng êm ả trên bãi biển. |
Nghĩa 2: Rối rít, rộn ràng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chộn rộn | Khẩu ngữ; sắc thái tích cực/ấm áp; mức độ vừa đến mạnh, diễn tả nhịp điệu sôi nổi Ví dụ: Cả xóm chộn rộn khi nhà bên tổ chức đám cưới. |
| rộn ràng | Trung tính; mức độ vừa đến mạnh, không khí vui tươi Ví dụ: Phố xá rộn ràng đón Tết. |
| náo nức | Văn chương/khẩu ngữ; mức độ vừa, háo hức vui Ví dụ: Lòng người náo nức chờ hội làng. |
| tấp nập | Trung tính; mức độ vừa, đông vui, nhịp nhàng Ví dụ: Chợ tấp nập từ sáng sớm. |
| vắng lặng | Trung tính; mức độ mạnh, hoàn toàn thiếu nhộn nhịp Ví dụ: Con phố vắng lặng giữa trưa hè. |
| đìu hiu | Văn chương; mức độ vừa, thưa thớt buồn Ví dụ: Phiên chợ chiều đìu hiu khi trời mưa. |
| lặng lẽ | Trung tính; mức độ nhẹ, yên tĩnh không rộn ràng Ví dụ: Ngõ nhỏ lặng lẽ trong đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí nhộn nhịp, lộn xộn trong các tình huống hàng ngày như chợ búa, lễ hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí sống động, miêu tả cảnh tượng sôi động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhộn nhịp, sôi động, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả không khí sôi động, nhộn nhịp trong các tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật vì thiếu tính trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự kiện, hoạt động có nhiều người tham gia.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "nhộn nhịp" hay "náo nhiệt"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không khí chộn rộn", "cảnh tượng chộn rộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận