Chợ giời
Nghĩa & Ví dụ
Xem chợ trời.
Ví dụ:
Anh ấy mua chiếc linh kiện hiếm ở chợ giời.
Nghĩa: Xem chợ trời.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dắt em đi qua chợ giời, chỗ bán đủ thứ lặt vặt.
- Ở chợ giời, cô bán hàng trải tấm bạt rồi bày đồ ra.
- Bác ấy mua chiếc ô cũ ở chợ giời gần bến xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần, khu chợ giời trước ga lại nhộn nhịp người săn đồ cũ.
- Bạn tôi mê lục chợ giời vì có thể tìm được sách hiếm với giá rẻ.
- Ở chợ giời, giá cả linh hoạt, cần mặc cả khéo mới lời.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mua chiếc linh kiện hiếm ở chợ giời.
- Chợ giời như một kho tàng ngẫu hứng: hôm nay trúng mỏ, mai trắng tay.
- Đi chợ giời phải tỉnh táo; món hời đôi khi đi kèm rủi ro.
- Trong cơn thiếu thốn, chợ giời từng là nơi cứu cánh của nhiều gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các khu chợ không chính thức, nơi buôn bán hàng hóa đa dạng, thường là đồ cũ hoặc không rõ nguồn gốc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc không khí cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không chính thức, có thể hàm ý tiêu cực về chất lượng hoặc nguồn gốc hàng hóa.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính không chính thức hoặc đa dạng của hàng hóa.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác về nguồn gốc hàng hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chợ trời" nhưng cả hai đều chỉ các khu chợ không chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chợ giời đông đúc", "đi chợ giời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đi, thăm, mua sắm) và tính từ (đông đúc, nhộn nhịp).

Danh sách bình luận