Chợ đen
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thị trường mua bán hàng hoá, tiền tệ một cách lén lút, bất hợp pháp.
Ví dụ:
Anh ấy bị dụ mua hàng ở chợ đen và mất tiền oan.
Nghĩa: Thị trường mua bán hàng hoá, tiền tệ một cách lén lút, bất hợp pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Ba bảo không được mua đồ ở chợ đen vì đó là nơi bán lén lút.
- Bạn Lan kể có người rủ mua vé ở chợ đen, cô giáo liền ngăn lại.
- Chúng ta phải mua thuốc ở nhà thuốc, không tìm ở chợ đen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe nói có nhóm bán điện thoại ở chợ đen, giá rẻ nhưng rủi ro cao.
- Vé xem bóng đá cháy hàng, chợ đen lập tức thổi giá ngay cổng sân.
- Một số trò chơi trực tuyến còn có chợ đen để mua bán tài khoản trái phép.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị dụ mua hàng ở chợ đen và mất tiền oan.
- Chợ đen nở rộ khi nguồn cung bị siết, và lòng người dễ bị cám dỗ bởi lối tắt.
- Nhiều doanh nghiệp đứng đắn tránh xa chợ đen để bảo vệ uy tín và pháp lý.
- Ở nơi thiếu minh bạch, chợ đen như chiếc bóng dài bám theo mọi chính sách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động mua bán không chính thức, ví dụ như mua bán ngoại tệ, hàng hóa khan hiếm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về kinh tế, xã hội để chỉ các hoạt động kinh tế ngầm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các nghiên cứu về kinh tế ngầm, kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ các hoạt động bất hợp pháp.
- Phong cách trung tính trong văn viết, nhưng có thể mang tính chỉ trích trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bất hợp pháp của hoạt động mua bán.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức nếu không cần thiết để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "thị trường ngầm" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hoạt động kinh tế không chính thức nhưng hợp pháp.
- Khác biệt với "thị trường xám" là nơi mua bán hàng hóa hợp pháp nhưng không chính thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về tính chất hợp pháp của hoạt động.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chợ đen lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mua, bán), và các từ chỉ định (một, cái).

Danh sách bình luận