Chộ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thấy.
Ví dụ: Tôi chộ anh từ cuối hành lang.
Nghĩa: Thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chộ con bướm đậu trên bông hoa.
  • Đi dọc bờ sông, em chộ cá lội lăn tăn.
  • Ngước lên, bé chộ trăng tròn trên trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa ra ngõ, tui chộ mùi hoa cau lan trong gió và bóng mẹ đứng đợi.
  • Đang đá bóng, thằng Tí chộ quả bóng bay lạc lên mái trường.
  • Nghe tiếng gọi, tôi quay lại chộ nụ cười bạn, tự nhiên thấy nhẹ cả lòng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chộ anh từ cuối hành lang.
  • Có lúc soi gương, chộ mình cũ kỹ hơn một chút, mà lòng chùng xuống.
  • Đứng giữa chợ đông, bỗng chộ ánh mắt quen, ký ức chạy ùa về.
  • Đi qua năm tháng, càng chộ rõ cái mong manh của niềm vui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thấy.
Từ đồng nghĩa:
thấy trông thấy
Từ Cách sử dụng
chộ Khẩu ngữ, địa phương (miền Trung), trung tính, diễn tả hành động nhìn thấy một cách tự nhiên hoặc tình cờ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi chộ anh từ cuối hành lang.
thấy Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động nhìn nhận bằng mắt một cách tự nhiên. Ví dụ: Tôi thấy anh ấy đang đi bộ.
trông thấy Trung tính, phổ biến, thường nhấn mạnh việc bắt gặp hoặc nhận ra bằng mắt. Ví dụ: Từ xa, tôi đã trông thấy bóng dáng quen thuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các phương ngữ miền Trung, đặc biệt là Nghệ An, Hà Tĩnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương rõ rệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thấy" trong tiếng Việt phổ thông, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học nên lưu ý sự khác biệt về phát âm và ngữ điệu khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chộ thấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được thấy, ví dụ: "chộ người".
thấy nhìn trông ngó xem quan sát liếc dòm ngắm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...