Chó biển

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
hải cẩu.
Ví dụ: Chúng tôi bắt gặp một con chó biển nghỉ trên bãi cát vắng.
Nghĩa: hải cẩu.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó biển nằm phơi nắng trên tảng đá.
  • Chú chó biển nhảy lên bờ rồi vỗ vây.
  • Em thấy chó biển tung bóng trong buổi biểu diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những con chó biển nổi lên thở, để lộ đôi mắt tròn như hạt cườm.
  • Người hướng dẫn kể rằng chó biển rất khéo dùng vây để bơi lội và đỡ con.
  • Trên phim tài liệu, chó biển săn cá theo đàn, lặn rồi trồi lên nhịp nhàng.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi bắt gặp một con chó biển nghỉ trên bãi cát vắng.
  • Nhìn nó đảo mắt hiền lành, tôi chợt thấy biển như gần gũi hơn.
  • Âm thanh nó khịt khịt giữa gió lạnh, nghe như lời chào cộc lốc của đại dương.
  • Trong hoàng hôn, bóng chó biển tròn trịa trượt qua làn sóng, để lại vệt nước lấp lánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mô tả động vật hoặc môi trường biển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong sinh học biển hoặc nghiên cứu về động vật biển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài hải cẩu trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả chi tiết.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "hải cẩu" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "chó" trong ngữ cảnh không liên quan đến biển.
  • "Chó biển" và "hải cẩu" có thể dùng thay thế nhau, nhưng "hải cẩu" phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chó biển lớn", "chó biển nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bơi, lặn) và lượng từ (một con, nhiều con).
hải cẩu sư tử biển hải tượng hải mã cá heo cá voi dugong rái cá biển động vật
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...