Chính tâm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho lòng ngay thẳng, theo đạo nho.
Ví dụ: Tôi cố chính tâm trước khi đưa ra quyết định.
Nghĩa: Làm cho lòng ngay thẳng, theo đạo nho.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy dạy chúng em biết chính tâm, không nói dối.
  • Bạn Nam tập chính tâm bằng cách nhận lỗi khi làm sai.
  • Mỗi sáng, em hít thở sâu để chính tâm trước khi đến lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ nhiệm nhắc chúng tôi chính tâm trước khi bầu lớp trưởng, để chọn người xứng đáng.
  • Bạn ấy viết nhật ký để chính tâm, không để điểm số làm mờ mắt.
  • Mỗi lần nổi nóng, mình dừng lại đếm nhịp, coi như một cách chính tâm trước khi nói.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cố chính tâm trước khi đưa ra quyết định.
  • Người càng trải sự đời càng hiểu: không chính tâm, trí dễ nghiêng ngả.
  • Anh chọn lối sống giản dị để chính tâm, không chạy theo hào nhoáng.
  • Giữa ồn ào khen chê, chị tự nhắc mình chính tâm rồi mới hành động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc tôn giáo liên quan đến đạo Nho.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có chủ đề về đạo đức, triết học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về triết học, đạo đức học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng, thường liên quan đến đạo đức và triết học.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về đạo đức, triết học, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến đạo Nho.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các khái niệm khác của đạo Nho như "tu thân", "tề gia".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chính tâm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "tôi chính tâm," "họ chính tâm."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...