Chính sự

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công việc cai trị (nói về chế độ cũ).
Ví dụ: Ông ấy rút lui khỏi chính sự để sống yên ở quê.
Nghĩa: Công việc cai trị (nói về chế độ cũ).
1
Học sinh tiểu học
  • Quan trong triều bàn chuyện chính sự mỗi buổi sáng.
  • Nhà vua chọn người giỏi để giúp mình lo chính sự.
  • Sách sử kể lại chính sự thời xưa rất nghiêm ngặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngô thì kể mãi chuyện chính sự dưới triều cũ, nghe vừa lạ vừa xa.
  • Vị đại thần vì mải lo chính sự mà quên cả bữa cơm tối.
  • Nhìn một sắc lệnh cũ, ta hình dung được chính sự thời ấy vận hành thế nào.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy rút lui khỏi chính sự để sống yên ở quê.
  • Những tranh đoạt trong chính sự triều trước đã để lại vết hằn dài trong sử sách.
  • Người am hiểu chính sự thời ấy thường phải bước trên lằn ranh mong manh giữa trung thành và toan tính.
  • Qua di chiếu còn sót lại, ta thấy một tinh thần cải cách nhưng bị rối buộc trong vòng cương toả của chính sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công việc cai trị (nói về chế độ cũ).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính sự Trang trọng, lịch sử, dùng để chỉ công việc cai trị của nhà nước phong kiến, triều đình. Ví dụ: Ông ấy rút lui khỏi chính sự để sống yên ở quê.
triều chính Trang trọng, lịch sử, dùng để chỉ công việc cai trị của vua chúa, triều đình. Ví dụ: Ông ta dành cả đời để lo việc triều chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị, đặc biệt khi nói về chế độ cũ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc chính trị trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường gắn với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề lịch sử, chính trị của chế độ cũ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ thời kỳ lịch sử cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động chính trị hiện đại.
  • Khác biệt với "chính trị" ở chỗ nhấn mạnh vào công việc cai trị trong quá khứ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính sự của triều đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "chính sự phức tạp", "quản lý chính sự".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...