Chỉn

Nghĩa & Ví dụ
Vốn, vẫn.
Ví dụ : Cô ấy chỉn giỏi sẵn, không phải nhờ may rủi.
Nghĩa: Vốn, vẫn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo này chỉn hiền, không cào ai cả.
  • Bạn Lan chỉn khéo tay, gấp giấy rất đẹp.
  • Cái cây trước sân chỉn cao sẵn, không phải mới lớn hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chỉn chăm từ đầu năm, nên điểm tốt không phải là may mắn.
  • Con đường làng chỉn hẹp vốn dĩ, nên xe to khó đi.
  • Em hiểu ra là nỗi lo chỉn đến từ việc chưa chuẩn bị kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy chỉn giỏi sẵn, không phải nhờ may rủi.
  • Quán này chỉn ngon từ gốc, vì giữ đúng vị xưa chứ không chạy theo mốt.
  • Niềm tin của tôi chỉn đặt trên trải nghiệm, không phải lời đồn.
  • Vết nứt trong mối quan hệ chỉn xuất phát từ sự im lặng kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vốn, vẫn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chỉn Là từ cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên, một bản chất vốn có hoặc một trạng thái duy trì. Ví dụ: Cô ấy chỉn giỏi sẵn, không phải nhờ may rủi.
vốn Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cổ. Ví dụ: Vốn dĩ anh ta là người hiền lành, không ai ngờ lại làm chuyện đó.
vẫn Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Dù đã nhiều năm trôi qua, tình cảm của họ vẫn bền chặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn phong trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca hoặc văn chương cổ điển để tạo sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo sắc thái cổ điển, trang trọng trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc nghiên cứu về văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "vẫn".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "chỉn" là phó từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh tính chất hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chỉn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "chỉn chu", "chỉn chắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và tính từ để nhấn mạnh, ví dụ: "chỉn chu", "chỉn chắn".
vốn vẫn quả thật hẳn chắc ắt tất đúng chính
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...