Chị em
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những người phụ nữ trẻ có quan hệ gần gũi, thân thiết (nói khái quát).
Ví dụ:
Chị em trong cơ quan vẫn hay hẹn nhau đi ăn trưa để chuyện trò.
Nghĩa: Những người phụ nữ trẻ có quan hệ gần gũi, thân thiết (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay chị em trong xóm rủ nhau đi tập văn nghệ ở nhà văn hóa.
- Ở lớp, nhóm chị em thân thiết hay cùng nhau trực nhật và ôn bài.
- Cơn mưa đến, mấy chị em chạy vào hiên nhà cười nói rôm rả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị em trong câu lạc bộ đã ở bên tôi suốt mùa thi, động viên từng buổi học.
- Giữa sân trường, nhóm chị em khoác vai nhau, chia sẻ chuyện tuổi mới lớn.
- Những chuyến thiện nguyện đã khiến chị em gắn kết như người nhà.
3
Người trưởng thành
- Chị em trong cơ quan vẫn hay hẹn nhau đi ăn trưa để chuyện trò.
- Qua dăm lần bão tố công việc, chị em càng thấu nhau, chỉ cần nhìn mắt là hiểu ý.
- Thành phố rộng, nhưng chị em có nhau, một cuộc gọi là đủ ấm lòng.
- Không phải máu mủ, mà là nghĩa tình vun bằng những lần nắm tay, chị em thành bến đỗ yên lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các phụ nữ, có thể là bạn bè hoặc người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc miêu tả mối quan hệ xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật giữa các nhân vật nữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và tình cảm giữa các phụ nữ.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết giữa các phụ nữ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt mối quan hệ chính thức.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong các tác phẩm văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chị em" trong nghĩa chỉ mối quan hệ huyết thống.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chị em trong gia đình", "chị em thân thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thân thiết, gần gũi), động từ (gặp gỡ, trò chuyện), và lượng từ (một số, nhiều).
