Chét
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
chét tay. Lượng vừa nắm gọn trong vòng hai bàn tay.
Ví dụ:
Cô bán hàng đong cho tôi một chét hạt đậu, đủ nấu nồi canh.
Nghĩa: chét tay. Lượng vừa nắm gọn trong vòng hai bàn tay.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ múc cho em một chét lạc rang, ấm tay và thơm nức.
- Em nhặt một chét sỏi nhỏ để chơi ô ăn quan.
- Bà đưa em một chét bánh cốm, vừa đủ ăn ngon miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu gom một chét lá khô để nhóm bếp, đủ cháy bùng lên.
- Trong giờ lao động, tôi hốt một chét rác vương ở gốc cây rồi đổ vào bao.
- Mẹ cho tôi một chét gạo nếp để nấu xôi, vừa vặn cho nồi nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Cô bán hàng đong cho tôi một chét hạt đậu, đủ nấu nồi canh.
- Anh vun một chét đất mịn, gieo vào đó ít hạt cải, mong vườn xanh trở lại.
- Chị gạt một chét muối hột, rắc đều lên cá, mùi biển như ùa về căn bếp.
- Ông cụ chìa đôi tay run run, nâng một chét hạt giống như nâng cả mùa màng sắp tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về lượng nhỏ, dễ hình dung, ví dụ như "một chét muối".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cụ thể, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt một lượng nhỏ, cụ thể, dễ hình dung.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không có nhiều biến thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lượng khác như "nắm", "ít".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các danh từ chỉ vật liệu hoặc thực phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ vật để chỉ lượng, ví dụ: "một chét gạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...) và danh từ chỉ vật (gạo, muối, cát...).

Danh sách bình luận