Cheo veo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trơ trọi ở trên cao.
Ví dụ:
Căn chòi cheo veo trên sườn núi, nhìn mà thót tim.
Nghĩa: Trơ trọi ở trên cao.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc tổ chim cheo veo trên ngọn tre.
- Ngọn đèn cheo veo trên mái hiên gió lộng.
- Chiếc cầu khỉ cheo veo bắc qua mương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc biển hiệu cũ cheo veo trên tầng gác, kêu cót két mỗi lần gió thổi.
- Chú mèo ngồi cheo veo trên bậu cửa, nhìn xuống sân như một ông tướng nhỏ.
- Trạm sóng dựng cheo veo giữa đồi, lẻ loi hứng mưa nắng.
3
Người trưởng thành
- Căn chòi cheo veo trên sườn núi, nhìn mà thót tim.
- Ngọn đèn tín hiệu cheo veo giữa không trung, soi một vệt đỏ cô độc vào màn đêm.
- Chiếc thang sắt cheo veo bên vách công trình, lạnh buốt và chòng chành trong gió sớm.
- Chùm quả còn sót cheo veo trên cành cao, như một lời bấu víu cuối mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trơ trọi ở trên cao.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cheo veo | Diễn tả trạng thái ở vị trí rất cao, trơ trọi, thường gợi cảm giác chênh vênh, không vững chắc hoặc cô độc. Ví dụ: Căn chòi cheo veo trên sườn núi, nhìn mà thót tim. |
| chênh vênh | Diễn tả trạng thái không vững chắc, dễ đổ, thường ở trên cao, gợi cảm giác nguy hiểm hoặc bất an. Ví dụ: Ngôi nhà dựng trên vách đá trông thật chênh vênh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảnh vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cô đơn, trơ trọi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác cô đơn, lẻ loi, thường mang sắc thái buồn bã.
- Thường dùng trong văn chương, miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác trơ trọi, cô đơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cô đơn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng để tăng tính biểu cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đứng cheo veo", "nằm cheo veo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đứng, nằm, ngồi) và danh từ chỉ vị trí (trên đỉnh, trên cao).

Danh sách bình luận