Chèo chống
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chèo và chống để đưa thuyền đi (nói khái quát).
Ví dụ:
Người lái thuyền lặng lẽ chèo chống qua đoạn sông rộng.
2.
động từ
Xoay xở, đối phó với các khó khăn.
Ví dụ:
Gia đình anh đang gắng chèo chống qua giai đoạn túng thiếu.
Nghĩa 1: Chèo và chống để đưa thuyền đi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bác lái đò chèo chống đưa khách sang sông.
- Chú bộ đội chèo chống chiếc xuồng qua khúc nước lặng.
- Ông nội chậm rãi chèo chống về bến lúc hoàng hôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ngư dân chèo chống vững tay, con thuyền lướt qua làn nước xanh.
- Trong buổi thực hành, chúng em thay nhau chèo chống để chiếc thuyền thẳng hướng.
- Người chèo chống đọc nhịp đều, mái chèo khua nước nghe như tiếng trống.
3
Người trưởng thành
- Người lái thuyền lặng lẽ chèo chống qua đoạn sông rộng.
- Giữa dòng nước xoáy, anh vẫn bình tĩnh chèo chống, giữ mũi thuyền không chệch.
- Họ thay phiên chèo chống suốt đêm, ánh đèn câu run rẩy trên mặt nước.
- Cô gái đứng mũi, vừa chèo chống vừa dò luồng, tiếng gió quện mùi phù sa.
Nghĩa 2: Xoay xở, đối phó với các khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo cứ bình tĩnh, cả nhà sẽ cùng chèo chống qua lúc khó.
- Cô giáo động viên lớp, cùng nhau chèo chống để kịp hoàn thành buổi diễn văn nghệ.
- Bố mẹ đã chèo chống để mình được tiếp tục đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường đang chèo chống trước lịch học dày, nên phân công lại cho hợp lý.
- Nhóm trưởng nói chúng mình sẽ cùng chèo chống, không để dự án khoa học bị trễ.
- Cô ấy miệt mài chèo chống qua một mùa thi đầy áp lực.
3
Người trưởng thành
- Gia đình anh đang gắng chèo chống qua giai đoạn túng thiếu.
- Cô phải tự chèo chống với công việc và khoản nợ chồng chất, nhưng không buông tay.
- Doanh nghiệp nhỏ chèo chống giữa biến động thị trường, cố giữ từng khách hàng.
- Người ta ai cũng có những ngày phải tự chèo chống, miễn đừng lạc mất hướng đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chèo và chống để đưa thuyền đi (nói khái quát).
Nghĩa 2: Xoay xở, đối phó với các khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chèo chống | Nghĩa bóng, diễn tả sự nỗ lực, cố gắng vượt qua, duy trì trong hoàn cảnh khó khăn, thử thách. Ví dụ: Gia đình anh đang gắng chèo chống qua giai đoạn túng thiếu. |
| xoay xở | Trung tính, diễn tả sự cố gắng tìm cách giải quyết, đối phó với tình thế khó khăn, thường mang tính cấp bách. Ví dụ: Gia đình anh ấy phải xoay xở đủ cách để vượt qua giai đoạn khó khăn này. |
| buông xuôi | Tiêu cực, thể hiện sự từ bỏ, không còn ý chí cố gắng hay đối phó trước khó khăn. Ví dụ: Đứng trước nhiều thất bại, anh ấy đã có lúc muốn buông xuôi tất cả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả nỗ lực vượt qua khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc phân tích về sự nỗ lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự đấu tranh, nỗ lực của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nỗ lực, kiên trì và quyết tâm.
- Thường mang sắc thái tích cực, động viên.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng vượt qua khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nỗ lực khác như "vượt qua", "đối phó".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ khó khăn cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang chèo chống", "sẽ chèo chống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng ngữ chỉ thời gian, cách thức (như "đang", "sẽ") và có thể đi kèm với bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc hoàn cảnh (như "với khó khăn").

Danh sách bình luận