Chếnh choáng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác hơi choáng váng, chóng mặt, như khi ngà ngà say rượu.
Ví dụ: Tôi đứng dậy sau cuộc họp dài và thấy người chếnh choáng.
Nghĩa: Có cảm giác hơi choáng váng, chóng mặt, như khi ngà ngà say rượu.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đứng lên quá nhanh nên thấy chếnh choáng một lúc.
  • Sau khi quay vòng trên sân, bé Lan cảm thấy chếnh choáng.
  • Đi tàu qua khúc sóng mạnh, Minh hơi chếnh choáng và phải vịn tay vịn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa bước ra khỏi xe buýt đông đúc, tôi thấy đầu óc chếnh choáng như vừa xoay vòng lâu.
  • Ngửi mùi sơn nồng trong phòng mới sơn, cậu ta bỗng chếnh choáng và mở cửa sổ cho thoáng.
  • Thức khuya ôn bài, sáng dậy vội không kịp ăn, tôi đi mà chân cứ hơi chếnh choáng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đứng dậy sau cuộc họp dài và thấy người chếnh choáng.
  • Ly rượu vang lúc chiều để lại một làn sương chếnh choáng trong đầu, đủ làm bước chân chậm lại.
  • Đi giữa phố mùi khói xe và nắng gắt, tôi bỗng chếnh choáng như bị hút khỏi nhịp thường ngày.
  • Tin vui đến bất ngờ, tim đập rộn và đầu óc chếnh choáng, như thể niềm hân hoan cũng biết say.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác sau khi uống rượu hoặc khi bị choáng nhẹ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn phong miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái cảm xúc hoặc thể chất của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảm giác nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả cảm giác sau khi uống rượu hoặc khi bị choáng nhẹ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái say nặng hơn, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc trạng thái tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chếnh choáng", "hơi chếnh choáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".