Chế tạo máy

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng hợp các ngành công nghiệp nặng chế tạo máy móc.
Ví dụ: Chế tạo máy là nền tảng của sản xuất công nghiệp.
Nghĩa: Tổng hợp các ngành công nghiệp nặng chế tạo máy móc.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú tôi làm trong ngành chế tạo máy, ngày ngày lắp ráp máy móc.
  • Bảo tàng có gian trưng bày về chế tạo máy rất thú vị.
  • Bạn Nam mơ sau này học chế tạo máy để làm robot.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trường tổ chức cho tụi mình tham quan khu chế tạo máy, tiếng kim loại vang cả xưởng.
  • Bạn Hà chọn câu lạc bộ robot vì thích tìm hiểu về chế tạo máy.
  • Bài thuyết trình nói rằng chế tạo máy là xương sống của công nghiệp hiện đại.
3
Người trưởng thành
  • Chế tạo máy là nền tảng của sản xuất công nghiệp.
  • Không có một hệ sinh thái chế tạo máy vững, chuỗi cung ứng sẽ chắp vá và mong manh.
  • Anh chuyển từ thiết kế sản phẩm sang mảng chế tạo máy để gần dây chuyền hơn.
  • Khi thị trường thay đổi, ngành chế tạo máy buộc phải nâng cấp công nghệ, nếu không sẽ tụt lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo ngành công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và giáo trình liên quan đến công nghiệp chế tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường mang tính kỹ thuật, không biểu lộ cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các ngành công nghiệp nặng hoặc kỹ thuật chế tạo máy móc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghiệp.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong ngành công nghiệp nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ công việc sản xuất nói chung.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành chế tạo máy", "công nghệ chế tạo máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "phát triển"), hoặc danh từ khác (như "công nghiệp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...