Chế độ quần hôn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thái hôn nhân nguyên thuỷ trong đó mỗi người con trai hay con gái của thị tộc, bào tộc này đều là chồng chung hay vợ chung của những con gái hay con trai của thị tộc, bào tộc kia trong cùng một bộ lạc.
Ví dụ:
Chế độ quần hôn là hình thái hôn nhân cộng đồng thời nguyên thủy.
Nghĩa: Hình thái hôn nhân nguyên thuỷ trong đó mỗi người con trai hay con gái của thị tộc, bào tộc này đều là chồng chung hay vợ chung của những con gái hay con trai của thị tộc, bào tộc kia trong cùng một bộ lạc.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, có nơi người ta sống theo chế độ quần hôn, không có vợ chồng riêng.
- Trong chế độ quần hôn, cả làng như một gia đình lớn.
- Thầy cô kể rằng chế độ quần hôn là cách sống rất khác với bây giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chế độ quần hôn là kiểu hôn nhân cộng đồng thời nguyên thủy, chưa có gia đình một vợ một chồng.
- Trong xã hội thị tộc, chế độ quần hôn giúp gắn kết nhóm nhưng làm mờ ranh giới gia đình nhỏ.
- Bài học lịch sử nhấn mạnh: từ chế độ quần hôn, loài người dần chuyển sang hôn nhân theo cặp.
3
Người trưởng thành
- Chế độ quần hôn là hình thái hôn nhân cộng đồng thời nguyên thủy.
- Nó phản ánh nhu cầu sinh tồn và liên kết nhóm trong bối cảnh sản xuất còn thấp.
- Khi sở hữu và huyết thống được coi trọng hơn, chế độ quần hôn nhường chỗ cho gia đình theo cặp.
- Nhìn lại chế độ quần hôn giúp ta thấy con đường tiến hóa xã hội từ cộng đồng sang cá thể hóa các quan hệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử, nhân chủng học và xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề về lịch sử hoặc xã hội nguyên thủy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu nhân chủng học, xã hội học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính học thuật và trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc thảo luận chuyên sâu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hình thái hôn nhân trong lịch sử hoặc nghiên cứu xã hội học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày do tính chuyên ngành và ít người biết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm hôn nhân khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử.
- Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo ý nghĩa chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ quần hôn nguyên thuỷ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguyên thuỷ), động từ (duy trì), hoặc các danh từ khác (hình thái, bộ lạc).

Danh sách bình luận