Chế độ đa thê
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thái hôn nhân gia đình trong đó người đàn ông có quyền đồng thời lấy nhiều vợ.
Ví dụ:
Nhiều quốc gia hiện đại đã bãi bỏ chế độ đa thê.
Nghĩa: Hình thái hôn nhân gia đình trong đó người đàn ông có quyền đồng thời lấy nhiều vợ.
1
Học sinh tiểu học
- Ở nơi đó từng tồn tại chế độ đa thê, một người chồng có nhiều vợ.
- Cô giáo kể rằng chế độ đa thê không còn được pháp luật nước ta cho phép.
- Bức tranh trong sách nói về gia đình theo chế độ đa thê ngày xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài lịch sử, chúng em học về chế độ đa thê như một tập tục của một số xã hội cổ.
- Nhiều nhà nghiên cứu xem chế độ đa thê là sản phẩm của hoàn cảnh kinh tế và văn hóa thời xưa.
- Phim tài liệu cho thấy chế độ đa thê tạo ra cấu trúc gia đình rất khác với gia đình hạt nhân hiện nay.
3
Người trưởng thành
- Nhiều quốc gia hiện đại đã bãi bỏ chế độ đa thê.
- Khi bàn về quyền bình đẳng giới, người ta thường nhắc đến hệ lụy từ chế độ đa thê.
- Trong khảo cứu dân tộc học, chế độ đa thê được đặt cạnh các mô hình hôn nhân khác để so sánh.
- Nhìn lại gia phả, ta thấy dấu vết chế độ đa thê từng in lên số phận của nhiều thế hệ phụ nữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận về văn hóa hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu về xã hội học, nhân chủng học hoặc luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh miêu tả các xã hội có thực hành đa thê.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được thảo luận trong các nghiên cứu về luật pháp, xã hội học và nhân chủng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống hôn nhân trong các nền văn hóa khác nhau.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "đa phu" - hình thái hôn nhân mà một người phụ nữ có nhiều chồng.
- Chú ý không sử dụng từ này để chỉ trích hay đánh giá các nền văn hóa khác, cần giữ thái độ trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ đa thê này", "một chế độ đa thê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "phổ biến"), động từ (như "bị cấm"), và các từ chỉ định (như "một", "này").

Danh sách bình luận