Chạy bàn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phục vụ bàn ăn trong nhà hàng, khách sạn.
Ví dụ: Tôi từng chạy bàn ở một quán ăn nhỏ trong ngõ.
Nghĩa: Phục vụ bàn ăn trong nhà hàng, khách sạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị Lan chạy bàn, mang bát phở nóng đến cho khách.
  • Anh phục vụ chạy bàn rất nhanh, kịp rót nước cho cả nhà em.
  • Bạn Thu chạy bàn ở quán cơm, luôn mỉm cười khi đưa món ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tuần, anh họ mình chạy bàn ở nhà hàng để có thêm kinh nghiệm giao tiếp.
  • Trong giờ cao điểm, đội ngũ chạy bàn đi như con thoi giữa các dãy bàn.
  • Cô bạn cùng lớp xin việc chạy bàn, học cách ghi món cho khách thật rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi từng chạy bàn ở một quán ăn nhỏ trong ngõ.
  • Những đêm chạy bàn liên tục, tôi học được cách giữ nụ cười dù chân mỏi rã rời.
  • Chạy bàn không chỉ bưng khay mà còn tinh tế quan sát khi khách cần thêm nước hay muỗng nĩa.
  • Nhờ thời gian chạy bàn, tôi hiểu nhịp bếp nóng và phép lịch sự bền bỉ của nghề dịch vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc phục vụ trong nhà hàng, quán ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "phục vụ bàn" trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về công việc phục vụ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức, thay bằng "phục vụ bàn".
  • Thường dùng để chỉ công việc tạm thời hoặc bán thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phục vụ bàn" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang chạy bàn", "sẽ chạy bàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (nhân viên, phục vụ) và trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, tối nay).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...