Chất nguyên sinh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất sống cấu tạo nên tế bào, chứa nhân tế bào.
Ví dụ: Chất nguyên sinh là phần sống bên trong tế bào, chứa và bảo vệ nhân.
Nghĩa: Chất sống cấu tạo nên tế bào, chứa nhân tế bào.
1
Học sinh tiểu học
  • Dưới kính hiển vi, cô chỉ cho chúng em thấy chất nguyên sinh trong tế bào hành.
  • Chất nguyên sinh là phần sống bên trong tế bào, mềm như thạch.
  • Nhờ có chất nguyên sinh, tế bào có thể lớn lên và hoạt động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chất nguyên sinh bao bọc nhân và là nơi diễn ra nhiều hoạt động sống của tế bào.
  • Khi nhuộm mẫu, em thấy chất nguyên sinh hiện rõ, như một biển lỏng ôm lấy các bào quan.
  • Tế bào khô héo khi chất nguyên sinh mất nước, khiến lá cây rũ xuống.
3
Người trưởng thành
  • Chất nguyên sinh là phần sống bên trong tế bào, chứa và bảo vệ nhân.
  • Trong phòng thí nghiệm, chỉ cần nhìn độ sệt của chất nguyên sinh là tôi đoán được mẫu còn tươi hay không.
  • Những dòng chảy li ti trong chất nguyên sinh nhắc tôi về sự vận động âm thầm của sự sống.
  • Khi chất nguyên sinh bị tổn thương, cả tế bào chao đảo như một ngôi nhà mất nền tảng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, giáo trình và bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc tế bào trong sinh học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về sinh học.
  • Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tế bào chất" ở chỗ "chất nguyên sinh" bao gồm cả nhân tế bào.
  • Cần chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chất nguyên sinh của tế bào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "chứa"), hoặc các danh từ khác (như "tế bào").
tế bào sinh chất bào tương bào quan nhiễm sắc thể adn arn protein gen
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...