Chấp pháp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu trách nhiệm thi hành pháp luật.
Ví dụ :
Tòa án và công an cùng chấp pháp theo quy định hiện hành.
Nghĩa: Chịu trách nhiệm thi hành pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an đang chấp pháp để giữ cho đường phố an toàn.
- Cô kiểm lâm chấp pháp, nhắc người ta không được chặt cây trong rừng.
- Chú bảo vệ phối hợp với công an để chấp pháp ở cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lực lượng chức năng phải chấp pháp nghiêm minh thì người dân mới yên tâm.
- Khi phát hiện vi phạm, cán bộ địa phương chấp pháp theo đúng quy trình.
- Chấp pháp công bằng giúp cộng đồng tin tưởng vào luật lệ.
3
Người trưởng thành
- Tòa án và công an cùng chấp pháp theo quy định hiện hành.
- Không có cơ chế giám sát, việc chấp pháp dễ bị mềm yếu trước các nhóm lợi ích.
- Ở những đô thị văn minh, chấp pháp đi cùng giáo dục pháp luật để hạn chế vi phạm.
- Người dân hợp tác cung cấp chứng cứ, còn cơ quan chức năng chấp pháp dứt khoát nhưng nhân văn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo hoặc bài viết liên quan đến pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến việc thực thi pháp luật một cách chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến pháp luật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thi hành luật" nhưng "chấp pháp" nhấn mạnh trách nhiệm và quyền hạn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chấp pháp nghiêm minh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "cảnh sát", "tòa án") và trạng từ chỉ cách thức (như "nghiêm minh", "đúng đắn").

Danh sách bình luận