Chàng mạng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tấm hàng mỏng và thưa, phụ nữ một số nước ngày xưa dùng làm đồ trang sức để trùm đầu, che mặt.
Ví dụ:
Cô đội chàng mạng để che mặt theo phong tục xưa.
Nghĩa: Tấm hàng mỏng và thưa, phụ nữ một số nước ngày xưa dùng làm đồ trang sức để trùm đầu, che mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Người công chúa nhẹ nhàng kéo chàng mạng che mặt khi ra sân vườn.
- Bức tranh vẽ cô gái đội chàng mạng mỏng như sương.
- Cô kể chuyện cổ tích về nàng đeo chàng mạng lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện lịch sử, thiếu nữ bước qua chợ với chàng mạng phủ nửa khuôn mặt.
- Ánh nắng xuyên qua chàng mạng, để lại những chấm sáng li ti trên má cô.
- Chiếc chàng mạng màu ngà làm gương mặt nàng vừa kín đáo vừa quý phái.
3
Người trưởng thành
- Cô đội chàng mạng để che mặt theo phong tục xưa.
- Qua lớp chàng mạng mỏng, ánh mắt nàng hiện lên vừa xa vừa gần.
- Chiếc chàng mạng thêu chỉ bạc khiến dáng đi cô dâu thêm phần kiêu sa.
- Người đàn bà khẽ hạ chàng mạng, như khép lại giữa mình và phố một khoảng riêng tư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tấm hàng mỏng và thưa, phụ nữ một số nước ngày xưa dùng làm đồ trang sức để trùm đầu, che mặt.
Từ đồng nghĩa:
khăn voan
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chàng mạng | Cổ xưa, văn chương, trang trọng, miêu tả vật dụng truyền thống. Ví dụ: Cô đội chàng mạng để che mặt theo phong tục xưa. |
| khăn voan | Trung tính, miêu tả chất liệu mỏng, nhẹ và công dụng trang sức. Ví dụ: Chiếc khăn voan trắng tinh khẽ bay trong gió. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cổ điển, lãng mạn hoặc bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nhã, cổ điển và có phần bí ẩn.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trang phục truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang phục khác như "khăn voan".
- Chú ý đến bối cảnh văn hóa và lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc chàng mạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mỏng, thưa), động từ (trùm, che), và lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận